limande

Học thuật
Thân thiện
limande

La limande est un poisson plat qui vit sur le fond sableux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Cá bơn limăng: Một loài thân dẹt, sốngbiển, thuộc họ cá bơn.
    • (Kỹ thuật) Mảnh ván; thước dẹt (của thợ mộc): Một thanh gỗ mỏng, dẹt, thường dùng trong nghề mộc.
    • (Hàng hải) Vải nhựa bọc thừng: Loại vải tẩm nhựa dùng để bọc bảo vệ dây thừng trên tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La limande est un poisson plat savoureux. (Cá bơn limăng là một loài dẹt ngon.)
    • Le menuisier utilise une limande pour vérifier la planéité. (Người thợ mộc dùng một thước dẹt để kiểm tra độ phẳng.)
    • Il faut envelopper le cordage avec de la limande. (Cần phải bọc dây thừng bằng vải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la limande" (thông tục): Quỵ lụy, tỏ ra nịnh nọt hoặc hạ mình một cách quá mức để được lòng ai đó.
    • Il fait toujours la limande devant son patron. (Anh ta lúc nào cũng quỵ lụy trước mặt ông chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Limande-sole (n.f): Một loài cá bơn khác, thường được gọi là cá bơn vảy nhỏ.
  • Limande du Nord (n.f): Tên gọi khác của cá bơn limăng, nhấn mạnh khu vực sinh sống.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le poisson: flet (cá bơn), pile (một loài thân dẹt).
  • Pour l'outil: règle plate (thước dẹt), cale (miếng đệm, nêm).
  • Pour l'action: faire de la lèche (nịnh hót, bợ đỡ - thông tục), ramper (luồn cúi).
Thành ngữ liên quan
  • Être plat comme une limande: Phẳng như cá bơn (rất phẳng). Dùng để miêu tả một bề mặt hoàn toàn phẳng hoặc một câu chuyện nhàm chán, không điểm nhấn.
    • Son discours était plat comme une limande. (Bài phát biểu của anh ta phẳng lì / nhàm chán như cá bơn.)
limande

La limande est un poisson plat qui vit sur le fond sableux.

{{limande}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) cá bơn limăng
  2. (kỹ thuật) mảnh ván; thước dẹt (của thợ mộc)
  3. (hàng hải) vải nhựa bọc thừng
    • faire la limande
      (thông tục) qụy lụy

Từ gần giống

Từ chứa "limande"