limande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Cá bơn limăng: Một loài cá thân dẹt, sống ở biển, thuộc họ cá bơn.
- (Kỹ thuật) Mảnh ván; thước dẹt (của thợ mộc): Một thanh gỗ mỏng, dẹt, thường dùng trong nghề mộc.
- (Hàng hải) Vải nhựa bọc thừng: Loại vải tẩm nhựa dùng để bọc và bảo vệ dây thừng trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La limande est un poisson plat savoureux. (Cá bơn limăng là một loài cá dẹt ngon.)
- Le menuisier utilise une limande pour vérifier la planéité. (Người thợ mộc dùng một thước dẹt để kiểm tra độ phẳng.)
- Il faut envelopper le cordage avec de la limande. (Cần phải bọc dây thừng bằng vải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la limande" (thông tục): Quỵ lụy, tỏ ra nịnh nọt hoặc hạ mình một cách quá mức để được lòng ai đó.
- Il fait toujours la limande devant son patron. (Anh ta lúc nào cũng quỵ lụy trước mặt ông chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Limande-sole (n.f): Một loài cá bơn khác, thường được gọi là cá bơn vảy nhỏ.
- Limande du Nord (n.f): Tên gọi khác của cá bơn limăng, nhấn mạnh khu vực sinh sống.
Từ đồng nghĩa
- Pour le poisson: flet (cá bơn), pile (một loài cá thân dẹt).
- Pour l'outil: règle plate (thước dẹt), cale (miếng đệm, nêm).
- Pour l'action: faire de la lèche (nịnh hót, bợ đỡ - thông tục), ramper (luồn cúi).
Thành ngữ liên quan
- Être plat comme une limande: Phẳng như cá bơn (rất phẳng). Dùng để miêu tả một bề mặt hoàn toàn phẳng hoặc một câu chuyện nhàm chán, không có điểm nhấn.
- Son discours était plat comme une limande. (Bài phát biểu của anh ta phẳng lì / nhàm chán như cá bơn.)
{{limande}}
danh từ giống cái
- (động vật học) cá bơn limăng
- (kỹ thuật) mảnh ván; thước dẹt (của thợ mộc)
- (hàng hải) vải nhựa bọc thừng
- faire la limande(thông tục) qụy lụy