limonade

danh từ giống cái
  1. nước chanh; nước limonat
  2. nghề bán nước giải khát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "limonade"

limonade
Une famille boit de la limonade sur la terrasse en été.