limonade

Học thuật
Thân thiện
limonade

Une famille boit de la limonade sur la terrasse en été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước chanh; nước limonat: Một loại đồ uống không cồn, thường có vị ngọt chua, được làm từ nước, đường nước cốt chanh hoặc hương liệu chanh.
    • Nghề bán nước giải khát: Một cách dùng ít phổ biến hơn, chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh bán các loại nước giải khát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • En été, je bois de la limonade bien fraîche. (Vào mùa hè, tôi uống nước chanh thật mát.)
    • Cette limonade est trop sucrée. (Ly nước chanh này quá ngọt.)
    • Il a acheté une bouteille de limonade au marché. (Anh ấy đã mua một chai nước chanhchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la limonade": (làm nước chanh) Chỉ hành động tự pha chế thức uống này.

    • Ma grand-mère sait faire une excellente limonade maison. ( tôi biết cách làm một loại nước chanh nhà làm tuyệt vời.)
  • "Stand à limonade": (quầy bán nước chanh) Một quầy hàng nhỏ chuyên bán nước chanh, thường thấy trong các lễ hội.

    • Les enfants ont installé un stand à limonade pour gagner un peu d'argent. (Bọn trẻ đã dựng một quầy bán nước chanh để kiếm chút tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Limonadier (danh từ giống đực): Người bán nước giải khát, chủ một tiệm bán nước chanh/nước giải khát.

    • Au 19ème siècle, le limonadier était un commerçant important. (Vào thế kỷ 19, người bán nước giải khát là một thương nhân quan trọng.)
  • Citronnade (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ nước chanh.

    • Préfères-tu de la citronnade ou de l'orangeade ? (Bạn thích nước chanh hay nước cam hơn?)
Từ đồng nghĩa
  • Boisson au citron: Thức uống có vị chanh.
  • Rafraîchissement: Đồ uống giải khát (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Quand la vie te donne des citrons, fais de la limonade": (Khi cuộc đời cho bạn chanh, hãy làm nước chanh) Một thành ngữ vay mượn từ tiếng Anh ("When life gives you lemons, make lemonade"), khuyên người ta nên biến những tình huống khó khăn thành cơ hội tốt.
    • Ne te décourage pas, rappelle-toi : quand la vie te donne des citrons, fais de la limonade ! (Đừng nản lòng, hãy nhớ rằng: khi cuộc đời cho bạn chanh, hãy làm nước chanh!)
limonade

Une famille boit de la limonade sur la terrasse en été.

danh từ giống cái
  1. nước chanh; nước limonat
  2. nghề bán nước giải khát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "limonade"