limonite

/'laimənait/
Học thuật
Thân thiện
limonite

Un morceau de limonite est posé sur une étagère de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Limonit: Một loại khoáng vật sắt, là một hỗn hợp của các oxit hydroxit sắt ngậm nước, thường màu nâu vàng đến nâu đậm. một quặng sắt quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La limonite est souvent trouvée dans les zones marécageuses. (Limonit thường được tìm thấycác vùng đầm lầy.)
    • Cette roche contient une forte proportion de limonite. (Loại đá này chứa một tỷ lệ limonite cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gisement de limonite": mỏ limonit.

    • Les géologues ont découvert un nouveau gisement de limonite. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một mỏ limonit mới.)
  • "Altération en limonite": sự phong hóa thành limonit.

    • L'hématite peut subir une altération en limonite. (Hematit có thể trải qua quá trình phong hóa thành limonit.)
Biến thể từ gần giống
  • Limonitique (adj): thuộc về limonit, tính chất của limonit.
    • Un minerai limonitique. (Một loại quặng tính chất limonit.)
Từ đồng nghĩa
  • Fer oxydé hydraté: sắt oxit ngậm nước (tên gọi hóa học mô tả).
  • Ocre brun: đất nâu (tên gọi thông dụng khi dùng làm chất màu).
Các cụm từ liên quan
  • Minerai de limonite: quặng limonit.
    • Cette usine traite du minerai de limonite. (Nhà máy này xửquặng limonit.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "limonite" trong tiếng Pháp.)

limonite

Un morceau de limonite est posé sur une étagère de laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) limonit

Từ gần giống