limonadier

Học thuật
Thân thiện
limonadier

Un limonadier sert un verre de citronnade à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm nước chanh (nước limonade): "limonadier" chỉ người nghề nghiệp chuyên làm hoặc pha chế thức uống từ chanh, gọi là limonade.
    • Người bán nước giải khát; chủ tiệm phê: Từ này cũng dùng để chỉ người bán các loại đồ uống nhẹ, giải khát hoặc người điều hành, sở hữu một quán phê.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le limonadier prépare une délicieuse limonade maison. (Người làm nước chanh đang pha chế một ly nước chanh tự làm ngon tuyệt.)
    • Ce vieux limonadier tient un café depuis trente ans. (Ông chủ tiệm phê già này đã điều hành một quán phê được ba mươi năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le métier de limonadier": nghề làm/bán nước giải khát.
    • Au XVIIIe siècle, le métier de limonadier était très répandu à Paris. (Vào thế kỷ 18, nghề bán nước giải khát rất phổ biến ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Limonade (danh từ giống cái): nước chanh, một loại thức uống giải khát.

    • Une bouteille de limonade fraîche. (Một chai nước chanh mát lạnh.)
  • Cafetier / Cafétière (danh từ): chủ quán phê / người pha phê (nghĩa gần với một trong các nghĩa của "limonadier").

    • Le cafetier sert un expresso. (Chủ quán phê phục vụ một ly phê espresso.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de boissons: người bán đồ uống.
  • Tenancier de café: chủ nhân, người trông nom quán phê.
Lưu ý
  • Từ "limonadier" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường mang sắc thái cổ xưa, lịch sử. thường được dùng để nói về các nghề nghiệp hoặc quán xá trong quá khứ.
  • Nghề nghiệp hiện đại tương ứng có thể là "barista" (người pha chế phê chuyên nghiệp) hoặc "gérant de café" (quảnquán phê).
limonadier

Un limonadier sert un verre de citronnade à un client.

danh từ giống đực
  1. người làm nước limonat
  2. người bán nước giải khát; chủ tiệm phê

Từ gần giống