limewater

limewater

A scientist adds a drop of limewater to a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước vôi trong: "limewater" dung dịch canxi hydroxit trong nước, thường được sử dụng trong y học như một chất kháng axit hoặc trong hóa học để phát hiện khí carbon dioxide.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed limewater to relieve his heartburn. (Bác sĩ đã nước vôi trong để làm dịu chứngnóng của anh ấy.)
    • In the lab, they used limewater to test for carbon dioxide. (Trong phòng thí nghiệm, họ đã dùng nước vôi trong để kiểm tra khí carbon dioxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn limewater milky": làm nước vôi trong đục (phản ứng với carbon dioxide).
    • When you blow into limewater, it turns milky due to the carbon dioxide in your breath. (Khi bạn thổi vào nước vôi trong, trở nên đục do khí carbon dioxide trong hơi thở của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lime (n): vôi (chất liệu).
    • Lime is used to make limewater. (Vôi được dùng để làm nước vôi trong.)
  • Limestone (n): đá vôi.
    • Limestone is a common source of calcium hydroxide for limewater. (Đá vôi nguồn phổ biến của canxi hydroxit để làm nước vôi trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium hydroxide solution: dung dịch canxi hydroxit.
  • Slaked lime water: nước vôi tôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "limewater", nhưng có thể dùng:
    • Test with limewater: thử nghiệm với nước vôi trong.
      • The chemist tested the gas with limewater. (Nhà hóa học đã thử nghiệm khí với nước vôi trong.)
Thành ngữ liên quan
  • Clear as limewater: trong như nước vôi trong (thường dùng để chỉ sự trong suốt, dễ hiểu).
    • His explanation was as clear as limewater. (Lời giải thích của anh ấy trong như nước vôi trong.)