limiter

limiter

A technician adjusts a limiter on the audio mixing console.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ hạn chế, thiết bị giới hạn: "limiter" một thiết bị hoặc mạch điện tử chức năng giới hạn biên độ của tín hiệu đầu ra, thường được dùng để cắt bỏ các đỉnh sóng, tránh gây méo tiếng hoặc quá tải.
    • Người hoặc vật hạn chế: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "limiter" có thể chỉ bất kỳ yếu tố nào tác dụng giới hạn hoặc kiểm soát một quá trình nào đó.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư âm thanh đã sử dụng bộ hạn chế để ngăn âm thanh bị méo trong buổi hòa nhạc.)
  • (Bộ hạn chế thiết bị thiết yếu trong máy phát thanh để giữ tín hiệu trong giới hạn công suất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a limiter": đóng vai trò như một bộ hạn chế.

    • The fuse acts as a limiter, cutting off the current if it exceeds a safe level. (Cầu chì đóng vai trò như một bộ hạn chế, ngắt dòng điện nếu vượt quá mức an toàn.)
  • "software limiter": bộ hạn chế phần mềm (trong xử lý âm thanh kỹ thuật số).

    • Many digital audio workstations include a software limiter for mastering tracks. (Nhiều máy trạm âm thanh kỹ thuật số tích hợp bộ hạn chế phần mềm để làm chủ các bản nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Limit (danh từ/động từ): giới hạn, hạn chế.
    • There is a limit to how much you can spend. ( một giới hạn cho số tiền bạn có thể chi tiêu.)
  • Limitation (danh từ): sự hạn chế, giới hạn.
    • The project has several limitations due to budget constraints. (Dự án một số hạn chế do ràng buộc ngân sách.)
  • Limited (tính từ): bị hạn chế, giới hạn.
    • The offer is available for a limited time only. (Ưu đãi chỉ trong thời gian hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restrictor: bộ hạn chế, thiết bị giới hạn (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Clamper: mạch kẹp (trong điện tử, chức năng tương tự nhưng khác chế).
  • Governor: bộ điều tốc (dùng để giới hạn tốc độ, dụ trong động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Limit out: đạt đến giới hạn, không thể vượt quá.
    • The system tends to limit out when too many users log in simultaneously. (Hệ thống xu hướng đạt đến giới hạn khi quá nhiều người dùng đăng nhập cùng lúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Push the limit: vượt quá giới hạn, thách thức giới hạn.
    • The athlete always tries to push the limit of his endurance. (Vận động viên luôn cố gắng vượt quá giới hạn sức chịu đựng của mình.)