linéament

Học thuật
Thân thiện
linéament

Les linéaments du visage de l'enfant sont doux et arrondis.

Từ "linéament" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩa là "đường nét" hoặc "nét phác". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật để chỉ những nét đặc trưng, những khía cạnh cơ bản hoặc những hình dáng phác thảo từ đó một hình ảnh, một nhân vật hoặc một ý tưởng có thể được phát triển thêm.

Định nghĩa nghĩa của từ "linéament":
  1. Đường nét: Thường dùng để chỉ các đặc điểm hình dáng bên ngoài của một vật, đặc biệtkhuôn mặt hoặc cơ thể.

    • Ví dụ: "Les linéaments de son visage sont très expressifs." (Đường nét trên khuôn mặt của ấy rất biểu cảm.)
  2. Nét phác: Dùng trong nghệ thuật để mô tả những nét vẽ đầu tiên trong một bức tranh hay bản thiết kế.

    • Ví dụ: "L'artiste a esquissé les linéaments d'un dessin avant de commencer à peindre." (Nghệ sĩ đã phác thảo những nét phác của một bức tranh trước khi bắt đầu vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao:
  • Trong văn học, "linéament" có thể được sử dụng để mô tả các đặc điểm cơ bản của một nhân vật hoặc một câu chuyện.
    • Ví dụ: "Les linéaments du personnage principal sont soigneusement construits tout au long du roman." (Các nét phác của nhân vật chính được xây dựng một cách cẩn thận xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.)
Những chú ý khác:
  • Biến thể: Từ "linéament" không nhiều biến thể, nhưng bạn có thể gặp các từ như "linéaire" (tuyến tính) hoặc "lignes" (đường thẳng) liên quan đến hình học hoặc nghệ thuật.
  • Từ gần giống: "Contour" (đường viền) cũng có thể được sử dụng để chỉ các nét phác hoặc hình dáng nhưng thường mang nghĩa cụ thể hơn.
Từ đồng nghĩa:
  • Caractéristique: đặc điểm
  • Élément: thành phần
  • Aspect: khía cạnh
Cụm động từ thành ngữ:

Mặc dù không cụm động từ nổi bật nào liên quan đến "linéament", bạn có thể thấy các cụm từ như "dessiner les contours" (vẽ các đường viền) hoặc "esquisser un portrait" (phác thảo một chân dung) liên quan đến việc tạo ra hình ảnh.

Kết luận:

Từ "linéament" là một thuật ngữ phong phú trong ngữ cảnh nghệ thuật văn học, giúp mô tả các nét phác thảo hoặc đặc điểm hình dáng của một đối tượng.

linéament

Les linéaments du visage de l'enfant sont doux et arrondis.

danh từ giống đực
  1. (văn học) đường nét (của khuôn mặt)
  2. (văn học) nét phác
    • Les linéaments d'un dessin
      những nét phác một bức vẽ

Từ gần giống

Từ chứa "linéament"