liniment

/'linimənt/
Học thuật
Thân thiện
liniment

On applique du liniment sur la peau après le bain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc xoa bóp: Một loại thuốc dạng lỏng hoặc dạng kem, thường tác dụng làm ấm, được dùng để xoa bóp lên da nhằm giảm đau nhức bắp hoặc khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kinésithérapeute a appliqué un liniment sur mon épaule endolorie. (Nhà vậttrị liệu đã thoa một loại thuốc xoa bóp lên vai đau nhức của tôi.)
    • Ce liniment à base de menthol est très efficace contre les courbatures. (Loại thuốc xoa bóp chứa menthol này rất hiệu quả để chữa đau nhức .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liniment analgésique": thuốc xoa bóp giảm đau.
    • Il utilise un liniment analgésique après ses séances de sport intenses. (Anh ấy dùng một loại thuốc xoa bóp giảm đau sau những buổi tập thể thao cường độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pommade (n.f): thuốc mỡ, kem bôi. (Có thểcông dụng tương tự nhưng thường đặc hơn "liniment").
  • Baume (n.m): cao, thuốc bôi. (Thường chỉ một loại thuốc mỡ thơm dùng để làm dịu da hoặc giảm đau).
Từ đồng nghĩa
  • Onguent (n.m): thuốc mỡ, thuốc bôi ngoài da.
  • Embrocation (n.f): thuốc xoa bóp (từ ít phổ biến hơn, gần như đồng nghĩa).
liniment

On applique du liniment sur la peau après le bain.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc xoa bóp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "liniment"