liniment
/'linimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu xoa, thuốc xoa bóp: Một loại dung dịch thuốc dạng lỏng, thường có dầu hoặc cồn, được xoa lên da để làm giảm đau nhức cơ bắp hoặc khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the long run, he applied some liniment to his sore legs. (Sau khi chạy đường dài, anh ấy xoa một ít dầu vào đôi chân đau nhức của mình.)
- This liniment is very effective for back pain. (Loại dầu xoa này rất hiệu quả cho chứng đau lưng.)
- The pharmacy sells various herbal liniments. (Hiệu thuốc bán nhiều loại dầu xoa thảo dược khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To rub in liniment": Xoa bóp dầu thuốc vào da.
- The trainer rubbed liniment into the athlete's shoulder. (Huấn luyện viên xoa dầu vào vai của vận động viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Embrocation (n): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại thuốc xoa bóp dạng lỏng.
- He used an embrocation to soothe his muscles. (Anh ta dùng một loại thuốc xoa để làm dịu cơ bắp.)
Từ đồng nghĩa
- Ointment: Thuốc mỡ (thường đặc hơn liniment).
- Balm: Dầu thơm, cao xoa.
- Lotion: Kem dưỡng da, dung dịch lỏng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng để giảm đau).
danh từ
- (thuộc) bóp; dầu xoa