linkage

/'liɳkidʤ/
Học thuật
Thân thiện
linkage

Le linkage génétique explique pourquoi certains traits sont hérités ensemble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học, Di truyền học) Sự liên kết: Hiện tượng các gen nằm trên cùng một nhiễm sắc thể xu hướng được di truyền cùng nhau.
    • (Sinhhọc) Sự liên kết: Mối liên hệ hoặc sự phối hợp giữa các quá trình sinhtrong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le linkage des gènes explique pourquoi certains caractères sont hérités ensemble. (Sự liên kết gen giải thích tại sao một số tính trạng lại được di truyền cùng nhau.)
    • Les chercheurs étudient le linkage entre ces deux fonctions physiologiques. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu sự liên kết giữa hai chức năng sinhnày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient de linkage": Hệ số liên kết (trong di truyền học).

    • Un coefficient de linkage élevé indique une forte probabilité d'héritage conjoint. (Một hệ số liên kết cao cho thấy khả năng di truyền cùng nhau rất lớn.)
  • "Groupe de linkage": Nhóm liên kết (tập hợp các gen liên kết với nhau).

    • Ces gènes font partie du même groupe de linkage. (Những gen này thuộc cùng một nhóm liên kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lier (động từ): buộc, nối, liên kết.

    • Ces découvertes lient la génétique à la physiologie. (Những khám phá này liên kết di truyền học với sinhhọc.)
  • Liaison (danh từ giống cái): sự liên kết, mối liên hệ (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực).

    • Une liaison chimique. (Một liên kết hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchaînement (danh từ giống đực): sự nối tiếp, chuỗi liên kết.
  • Association (danh từ giống cái): sự kết hợp, liên kết.
linkage

Le linkage génétique explique pourquoi certains traits sont hérités ensemble.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự liên kết

Từ gần giống