linkup

linkup

The mason places a metal linkup between the bricks.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự kết nối hoặc liên kết: "linkup" chỉ hành động hoặc kết quả của việc kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường các hệ thống, tổ chức, hoặc thiết bị. - Mối liên hệ: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc kỹ thuật, "linkup" có thể chỉ một mối quan hệ hoặc sự hợp tác giữa các bên.

dụ sử dụng
  • (Sự kết nối giữa hai công ty đã tạo ra một mạng lưới mạnh mẽ hơn.)
  • (Một kết nối vệ tinh cho phép các đội liên lạc theo thời gian thực.)
  • (Sự liên kết của các hệ thống máy tính đã cải thiện việc chia sẻ dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a linkup": thiết lập một kết nối.
    • The engineers worked to establish a linkup between the two networks. (Các kỹ sư đã làm việc để thiết lập một kết nối giữa hai mạng lưới.)
  • "a linkup point": điểm kết nối.
    • The base station serves as a linkup point for all mobile devices. (Trạm cơ sở đóng vai trò điểm kết nối cho tất cả các thiết bị di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Link (n): mối liên kết, đường dẫn.
    • Each link in the chain is important. (Mỗi mắt xích trong chuỗi đều quan trọng.)
  • Linkup có thể được viết thành hai từ riêng "link up" (động từ) khi dùng như một cụm động từ.
Từ đồng nghĩa
  • Connection: sự kết nối.
  • Union: sự hợp nhất.
  • Alliance: liên minh (thường dùng cho tổ chức).
  • Hook-up: sự kết nối (thân mật, kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Link up: kết nối, hợp tác.
    • They plan to link up with other groups for the project. (Họ dự định kết nối với các nhóm khác cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "the missing linkup": sự kết nối còn thiếu (ám chỉ một phần quan trọng chưa được hoàn thiện trong một hệ thống hoặc kế hoạch).
    • The new database was the missing linkup for the entire project. (Cơ sở dữ liệu mới sự kết nối còn thiếu cho toàn bộ dự án.)

Từ chứa "linkup"