longbow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung dài: "longbow" là một loại cung lớn, mạnh mẽ, thường dài từ 1,5 đến 1,8 mét (5-6 feet), được làm từ gỗ và kéo bằng tay. Loại cung này được sử dụng phổ biến ở Anh thời Trung Cổ, đặc biệt trong các trận chiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The English archers used longbows to defeat the French army at the Battle of Agincourt. (Các cung thủ Anh đã sử dụng cung dài để đánh bại quân đội Pháp trong trận Agincourt.)
- A longbow requires great strength to draw. (Một chiếc cung dài đòi hỏi sức mạnh lớn để kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draw a longbow": kéo cung dài (hành động chuẩn bị bắn).
- The warrior drew his longbow and aimed at the target. (Chiến binh kéo cung dài của mình và nhắm vào mục tiêu.)
"the longbow tradition": truyền thống sử dụng cung dài (thường gắn với lịch sử Anh).
- The longbow tradition was a key factor in England's military success during the Hundred Years' War. (Truyền thống cung dài là một yếu tố quan trọng trong thành công quân sự của Anh trong Chiến tranh Trăm Năm.)
Biến thể và từ gần giống
Longbowman (danh từ): người sử dụng cung dài, cung thủ dùng cung dài.
- Longbowmen were highly trained soldiers in medieval England. (Các cung thủ cung dài là những binh sĩ được huấn luyện kỹ lưỡng ở Anh thời Trung Cổ.)
Shortbow (danh từ): cung ngắn (loại cung nhỏ hơn, dễ mang theo hơn).
- Unlike the longbow, the shortbow was easier to use on horseback. (Không giống như cung dài, cung ngắn dễ sử dụng hơn khi cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Wooden bow: cung gỗ (chỉ chung các loại cung làm từ gỗ).
- Medieval bow: cung thời Trung Cổ (nhấn mạnh bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "longbow".
Thành ngữ liên quan
- "a longbow tale" (hiếm): câu chuyện dài, kéo dài (ẩn dụ từ hình dáng của cung dài).
- His speech was a longbow tale that bored everyone. (Bài phát biểu của ông ấy là một câu chuyện dài lê thê khiến mọi người chán ngán.)