header

/'hedə/
Học thuật
Thân thiện
header

He scored a goal with a powerful header.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh đầu (trong thể thao): Hành động dùng đầu để đánh bóng, đặc biệt trong bóng đá.
    • Phần đầu, tiêu đề: Dòng chữđầu một trang, một tài liệu, hoặc một phần văn bản để chỉ ra nội dung bên dưới.
    • Thanh ngang, dầm đỉnh (trong xây dựng): Một thanh ngang hoặc viên gạch đặt nằm ngangphía trên cùng của một bức tường, cửa ra vào hoặc cửa sổ để chịu lực hoàn thiện.
    • nhảy lao đầu: Hành động nhảy hoặc ngã với phần đầu đi trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He scored with a powerful header. (Anh ấy ghi bàn bằng một đánh đầu mạnh mẽ.)
    • The chapter header is in bold font. (Tiêu đề chương được in đậm.)
    • The builder installed a wooden header above the door. (Người thợ xây lắp một thanh dầm gỗ phía trên cửa.)
    • The cyclist took a nasty header over the handlebars. (Người đi xe đạp bị một ngã lao đầu khá nặng qua tay lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a header": Ngã hoặc nhảy lao đầu xuống trước.
    • He slipped on the ice and took a header onto the pavement. (Anh ta trượt chân trên băng ngã lao đầu xuống vỉa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Head (động từ): Đánh đầu (bóng).

    • He headed the ball into the net. (Anh ấy đánh đầu quả bóng vào lưới.)
  • Heading (danh từ): Tiêu đề, đề mục.

    • Write a clear heading for your report. (Hãy viết một tiêu đề rõ ràng cho báo cáo của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Title (danh từ): Tiêu đề, nhan đề.
  • Lintel (danh từ, xây dựng): Thanh dầm đỉnh cửa.
  • Dive (danh từ): lao đầu, nhảy cắm đầu (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "header" với vai trò một phần của phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "header".)

header

He scored a goal with a powerful header.

danh từ
  1. người đóng đáy thùng
  2. (thông tục) cái nhảy lao đầu xuống trước
    • to take a header
      nhảy lao đầu xuống trước
  3. (điện học) côlectơ, cái góp điện
  4. (kỹ thuật) vòi phun, ống phun
  5. (kiến trúc) gạch lát ngang, đá lát ngang (bề dọc của viên gạch, viên đá thẳng góc với tường) ((xem) stretcher)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "header"