lipemia
Định nghĩa
Danh từ: - Tình trạng có lipid dư thừa trong máu: "Lipemia" là thuật ngữ y khoa chỉ sự hiện diện của một lượng lớn chất béo (lipid) trong máu, thường được phát hiện qua xét nghiệm máu.
Ví dụ sử dụng
- (Mẫu máu của bệnh nhân cho thấy tình trạng lipemia nghiêm trọng, chỉ ra mức triglyceride cao.)
- (Lipemia có thể là dấu hiệu của một rối loạn chuyển hóa tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lipemia retinalis": tình trạng lipid lắng đọng trong võng mạc, gây ra màu trắng hồng trên võng mạc.
- The ophthalmologist diagnosed lipemia retinalis due to the patient's high cholesterol. (Bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán lipemia võng mạc do cholesterol cao của bệnh nhân.)
- "Alimentary lipemia": lipemia xảy ra sau khi ăn một bữa ăn giàu chất béo.
- Alimentary lipemia is a temporary condition that resolves after digestion. (Lipemia do ăn uống là tình trạng tạm thời và hết sau khi tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipemic (tính từ): liên quan đến hoặc có đặc điểm của lipemia.
- A lipemic serum sample is cloudy in appearance. (Mẫu huyết thanh bị lipemic có vẻ ngoài đục.)
- Hyperlipemia (danh từ): tình trạng lipid trong máu cao, đồng nghĩa với lipemia nhưng nhấn mạnh mức độ vượt quá.
- Lipidemia (danh từ): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ sự hiện diện của lipid trong máu.
Từ đồng nghĩa
- Hyperlipidemia: tình trạng lipid máu cao, thường dùng trong lâm sàng để chỉ mức cholesterol hoặc triglyceride tăng.
- Fatty blood: máu nhiễm mỡ, một cách nói thông tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lipemia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lipemia".