low-beam

Học thuật
Thân thiện
low-beam

The driver switches to low-beam headlights when approaching another car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đèn pha ô tô) chiếu gần, chế độ cốt: Dùng để mô tả chế độ ánh sáng của đèn pha ô tô khi được điều chỉnh để chiếu sángkhoảng cách gần hướng xuống thấp, nhằm tránh gây chói mắt cho người đi ngược chiều.
    • cường độ thấp, yếu: Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng để mô tả một chùm sáng hoặc tia sáng cường độ thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Always use your low-beam headlights when driving in fog or heavy rain. (Luôn luôn sử dụng đèn pha chiếu gần khi lái xe trong sương mù hoặc mưa lớn.)
    • The driver switched to low-beam as another car approached. (Tài xế chuyển sang chế độ cốt khi một chiếc xe khác tiến đến.)
    • A low-beam flashlight is sufficient for reading a map. (Một chiếc đèn pin cường độ thấp đủ để đọc bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on low-beam": Ở chế độ chiếu gần.
    • Make sure your headlights are on low-beam in the city. (Hãy đảm bảo đèn pha của bạn chế độ chiếu gần khi trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Low beams (danh từ số nhiều): Đèn chiếu gần, đèn cốt.

    • His low beams were not bright enough. (Đèn chiếu gần của anh ấy không đủ sáng.)
  • High-beam (tính từ): (Đèn pha) chiếu xa, chế độ pha.

    • Use high-beam headlights only on dark, empty roads. (Chỉ sử dụng đèn pha chiếu xa trên những con đường tối vắng xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Dipped headlights (Anh-Anh): Đèn pha chiếu gần.
  • Passing beam: Chùm sáng vượt (tức là chế độ chiếu gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "low-beam")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "low-beam")

low-beam

The driver switches to low-beam headlights when approaching another car.

Adjective
  1. (đèn chiếu sáng) chiếu gần, chế độ cốt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự