low-beam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đèn pha ô tô) chiếu gần, chế độ cốt: Dùng để mô tả chế độ ánh sáng của đèn pha ô tô khi được điều chỉnh để chiếu sáng ở khoảng cách gần và hướng xuống thấp, nhằm tránh gây chói mắt cho người đi ngược chiều.
- Có cường độ thấp, yếu: Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng để mô tả một chùm sáng hoặc tia sáng có cường độ thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Always use your low-beam headlights when driving in fog or heavy rain. (Luôn luôn sử dụng đèn pha chiếu gần khi lái xe trong sương mù hoặc mưa lớn.)
- The driver switched to low-beam as another car approached. (Tài xế chuyển sang chế độ cốt khi có một chiếc xe khác tiến đến.)
- A low-beam flashlight is sufficient for reading a map. (Một chiếc đèn pin cường độ thấp là đủ để đọc bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on low-beam": Ở chế độ chiếu gần.
- Make sure your headlights are on low-beam in the city. (Hãy đảm bảo đèn pha của bạn ở chế độ chiếu gần khi trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Low beams (danh từ số nhiều): Đèn chiếu gần, đèn cốt.
- His low beams were not bright enough. (Đèn chiếu gần của anh ấy không đủ sáng.)
High-beam (tính từ): (Đèn pha) chiếu xa, chế độ pha.
- Use high-beam headlights only on dark, empty roads. (Chỉ sử dụng đèn pha chiếu xa trên những con đường tối và vắng xe.)
Từ đồng nghĩa
- Dipped headlights (Anh-Anh): Đèn pha chiếu gần.
- Passing beam: Chùm sáng vượt (tức là chế độ chiếu gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "low-beam")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "low-beam")
Adjective
- (đèn chiếu sáng) chiếu gần, chế độ cốt