ligate

/'laigeit/
Học thuật
Thân thiện
ligate

The surgeon carefully ligates the small blood vessel.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Y học):
    • Buộc, thắt: Hành động dùng chỉ phẫu thuật hoặc một vật liệu như chỉ để buộc chặt một mạch máu, ống dẫn, hoặc nhằm ngăn chảy máu hoặc đóng kín lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The surgeon needed to ligate the bleeding vessel. (Bác sĩ phẫu thuật cần phải thắt mạch máu đang chảy.)
    • After the procedure, they will ligate the fallopian tubes. (Sau thủ thuật, họ sẽ thắt ống dẫn trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligate a duct": thắt một ống dẫn.
    • The common bile duct was ligated during the operation. (Ống mật chủ đã được thắt trong ca phẫu thuật.)
  • "Double ligate": buộc hai lần (để đảm bảo an toàn).
    • For larger arteries, it is standard to double ligate them. (Đối với các động mạch lớn hơn, việc buộc chúng hai lần thông lệ tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligation (danh từ): sự buộc thắt, thủ thuật thắt.
    • Tubal ligation is a form of permanent birth control. (Thắt ống dẫn trứng một hình thức tránh thai vĩnh viễn.)
  • Ligature (danh từ): chỉ thắt, dây buộc (vật dùng để buộc).
    • The ligature was made of absorbable material. (Chỉ thắt được làm từ vật liệu có thể tự tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tie off (cụm động từ, thông dụng): buộc lại, thắt lại.
  • Bind (động từ): buộc, cột (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "ligate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ligate".

ligate

The surgeon carefully ligates the small blood vessel.

ngoại động từ
  1. (y học) buộc, thắt