liquater

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (verbe transitif):
    • (Kỹ thuật) Tách lỏng, tách lệch: Hành động tách hoặc làm cho một chất lỏng chảy ra khỏi một hỗn hợp hoặc một hệ thống, thường trong các quy trình công nghiệp hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut liquater l'huile du circuit de refroidissement. (Cần phải tách lỏng dầu ra khỏi mạch làm mát.)
    • Cette vanne permet de liquater les impuretés du fluide. (Van này cho phép tách lệch các tạp chất ra khỏi chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liquater un mélange": Tách lỏng một hỗn hợp.
    • La centrifugeuse sert à liquater les différents composants d'un mélange. (Máy ly tâm dùng để tách lỏng các thành phần khác nhau của một hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquation (nom féminin): Sự tách lỏng, quá trình tách lỏng.
    • La liquation est une étape cruciale dans ce procédé métallurgique. (Sự tách lỏngmột bước quan trọng trong quy trình luyện kim này.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparer: Tách ra, phân tách.
  • Décanter: Gạn, lắng gạn (thường dùng cho chất lỏng).
  • Drainer: Thoát nước, làm ráo nước.
Từ trái nghĩa
  • Mélanger: Trộn lẫn, pha trộn.
  • Emulsionner: Nhũ hóa, tạo thành nhũ tương.
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) tách lỏng, tách lệch

Từ gần giống