ligoter

ngoại động từ
  1. trói chặt
    • Ligoter un voleur
      trói chặt một tên trộm
  2. (nghĩa bóng) trói buộc
    • Sa timidité le ligoté
      sự nhút nhát của trói buộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ligoter"