ligoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trói chặt, trói buộc chặt: Hành động dùng dây, thừng hoặc vật tương tự để buộc chặt tay chân hoặc toàn bộ cơ thể của ai đó, nhằm ngăn cản họ cử động hoặc trốn thoát.
    • (Nghĩa bóng) Trói buộc, kìm hãm, hạn chế: Chỉ việc một yếu tố tinh thần, tâmhoặc hoàn cảnh nào đó làm mất tự do hành động hoặc suy nghĩ của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (trói chặt):

    • Les policiers ont ligoter le criminel violent. (Cảnh sát buộc phải trói chặt tên tội phạm bạo lực.)
    • Les pirates ont ligoté les prisonniers au mât du bateau. (Những tên cướp biển đã trói chặt các tù nhân vào cột buồm của con tàu.)
  • Nghĩa bóng (trói buộc, kìm hãm):

    • Ses préjugés le ligotent et l'empêchent de voir la réalité. (Những định kiến của anh ta trói buộc ngăn cản anh ta nhìn thấy thực tế.)
    • Elle se sent ligotée par ses responsabilités familiales. ( ấy cảm thấy bị trói buộc bởi những trách nhiệm gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ligoté": Ở trạng thái bị trói chặt hoặc (nghĩa bóng) bị kìm hãm.
    • La victime a été retrouvée ligotée dans la cave. (Nạn nhân được tìm thấy trong tình trạng bị trói chặt dưới tầng hầm.)
    • Je suis ligoté par ce contrat, je ne peux pas démissionner. (Tôi bị trói buộc bởi hợp đồng này, tôi không thể từ chức được.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligotage (danh từ giống đực): Hành động trói chặt; tình trạng bị trói chặt.
    • Le ligotage du prisonnier a été fait rapidement. (Việc trói chặt tù nhân đã được thực hiện nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacher: buộc, trói (nói chung, có thể ít chặt chẽ hơn).
  • Entraver: trói, cản trở, ngăn cản (thường dùng cho chân ngựa hoặc nghĩa bóng).
  • Garrotter: thắt cổ, siết cổ; () trói chặt tay ra sau lưng.
  • Enchaîner: xích, trói buộc (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Délier: cởi trói, tháo dây.
  • Libérer: giải phóng, trả tự do.
  • Affranchir: giải phóng (khỏi sự ràng buộc, nô lệ).
ngoại động từ
  1. trói chặt
    • Ligoter un voleur
      trói chặt một tên trộm
  2. (nghĩa bóng) trói buộc
    • Sa timidité le ligoté
      sự nhút nhát của trói buộc

Từ gần giống