liquider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thanh lý: Hành động bán tài sản, hàng hóa để thu hồi tiền mặt, thường là để kết thúc một hoạt động kinh doanh hoặc giải quyết nợ nần.
- Thanh toán: Hành động trả hết một khoản nợ hoặc một nghĩa vụ tài chính.
- Giải thể, kết thúc: Hành động chấm dứt một công việc, một vấn đề hoặc một tình huống một cách dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise a dû liquider ses stocks avant de fermer. (Công ty phải thanh lý hàng tồn kho trước khi đóng cửa.)
- Je dois liquider cette dette avant la fin du mois. (Tôi phải thanh toán khoản nợ này trước cuối tháng.)
- Nous devons liquider ce dossier rapidement. (Chúng ta phải kết thúc hồ sơ này một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liquider une entreprise": Giải thể một công ty, thường liên quan đến việc thanh lý tài sản và thanh toán các khoản nợ.
- Le tribunal a ordonné de liquider l'entreprise. (Tòa án ra lệnh giải thể công ty.)
- "Liquider un compte": Đóng một tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản đầu tư bằng cách rút hết tiền.
- Il a liquidé son compte épargne pour acheter une voiture. (Anh ấy đã rút hết tiền từ tài khoản tiết kiệm để mua xe hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquidation (danh từ giống cái): Sự thanh lý, sự giải thể.
- La liquidation de la société a pris six mois. (Việc thanh lý công ty đã mất sáu tháng.)
- Liquidateur (danh từ giống đực): Người thanh lý, người quản lý việc thanh lý tài sản.
- Le liquidateur est chargé de vendre les biens. (Người thanh lý được giao nhiệm vụ bán tài sản.)
Từ đồng nghĩa
- Soldier: Bán tống bán tháo (nhấn mạnh việc bán nhanh để lấy tiền).
- Régler: Thanh toán, giải quyết (một khoản nợ hoặc một vấn đề).
- Clôturer: Kết thúc, chấm dứt (một hồ sơ, một cuộc thảo luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "liquider" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verbs trong tiếng Anh. Hành động thường được bổ nghĩa bằng một tân ngữ trực tiếp hoặc một cụm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Liquider les comptes" (nghĩa bóng): Thanh toán nợ nần, giải quyết mâu thuẫn, thường một cách quyết liệt.
- Après des années de conflit, ils ont enfin liquidé les comptes. (Sau nhiều năm xung đột, cuối cùng họ đã thanh toán nợ nần/gải quyết mâu thuẫn.)
ngoại động từ
- thanh lý
- Liquider des biensthanh lý tài sản
- thanh toán
- Liquider ses dettesthanh toán nợ nần
- Il faut le liquiderphải thanh toán (khử) nó đi
- giải thể, kết thúc
- Liquider une affairekết thúc một khoản giao dịch