liquefied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hóa lỏng, được làm cho chảy ra: Chỉ trạng thái của một chất (thường là rắn hoặc khí) đã được chuyển thành dạng lỏng thông qua một quá trình như gia nhiệt hoặc tăng áp suất.
- Ở dạng lỏng (sau khi được xử lý): Mô tả một chất đang tồn tại ở thể lỏng do đã trải qua quá trình hóa lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Khí tự nhiên hóa lỏng được lưu trữ trong các bồn cách nhiệt đặc biệt.)
- (Nhiệt từ núi lửa biến đá thành một dòng chảy nóng chảy.)
- (Bình chứa này đựng oxy hóa lỏng dùng cho y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liquefied" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp và khoa học để mô tả các chất đã được xử lý đặc biệt để chuyển sang thể lỏng, giúp dễ dàng vận chuyển, lưu trữ hoặc sử dụng.
- The process of transporting liquefied gases requires extreme safety measures. (Quá trình vận chuyển khí hóa lỏng đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ liên quan
- Liquefy (động từ): Hóa lỏng, làm cho chảy ra.
- Pressure can liquefy certain gases. (Áp suất có thể hóa lỏng một số loại khí.)
- Liquefaction (danh từ): Sự hóa lỏng.
- Soil liquefaction can occur during a strong earthquake. (Hiện tượng hóa lỏng đất có thể xảy ra trong một trận động đất mạnh.)
- Molten (tính từ): Nóng chảy (thường chỉ dùng cho kim loại, đá đã nung chảy do nhiệt độ cao).
- The blacksmith poured the molten iron into a mold. (Người thợ rèn đổ sắt nóng chảy vào khuôn.)
Từ đồng nghĩa
- Molten: Nóng chảy (nhấn mạnh nguyên nhân do nhiệt, thường cho chất rắn).
- Fluidified: Được làm cho chảy lỏng (ít phổ biến hơn).
- Melted: Tan chảy (thường do nhiệt, cho chất rắn như băng, kem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "liquefied". Quá trình được mô tả bởi động từ "liquefy".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "liquefied".)
Adjective
- được nấu chảy, nung cho nóng chảy
- được hóa lỏng