liquified

Adjective
  1. được nấu chảy, được nung cho nóng chảy
  2. được hóa lỏng
  3. tan ra, tan chảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

liquified
The snow liquified into a clear stream.