melted

Học thuật
Thân thiện
melted

The sun melted the ice cream in the child's hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tan ra, bị chảy ra: Trạng thái của một chất (thường rắn) đã chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do tác động của nhiệt.
    • Đã được làm tan chảy: Chỉ một vật liệu đã trải qua quá trình nung nóng để trở thành dạng lỏng.
dụ sử dụng
  • (Kem đã trở thành một đống hỗn độn tan chảy dưới ánh mặt trời.)
  • ( ấy đổ đã chảy vào trộn.)
  • (Nhà điêu khắc làm việc với đồng đã được nung chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "melted away": Tan biến hoàn toàn, thường dùng một cách ẩn dụ.
    • Her anger melted away when she saw his sincere apology. (Cơn giận của ấy tan biến khi thấy lời xin lỗi chân thành của anh ta.)
  • Dùng để mô tả cảm xúc dịu đi, trở nên mềm mỏng.
    • He felt his heart grow melted with compassion. (Anh ấy cảm thấy trái tim mình dịu lại lòng trắc ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Melt (động từ): làm tan chảy, tan ra.
    • The sun will melt the snow. (Mặt trời sẽ làm tan tuyết.)
  • Melting (tính từ hiện tại phân từ): đang tan chảy, gây xúc động.
    • a melting smile (một nụ cười làm tan chảy lòng người)
  • Molten (tính từ): (dùng cho kim loại, đá) đã nóng chảy, ở thể lỏng do nhiệt độ rất cao.
    • molten lava (dung nham nóng chảy)
Từ đồng nghĩa
  • Liquefied: đã hóa lỏng.
  • Thawed: đã tan ra (thường dùng cho băng, tuyết hoặc thực phẩm đông lạnh).
  • Dissolved: đã hòa tan (thường dùng cho chất rắn trong chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "melted" tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "melt") - Melt down: (động từ) Làm tan chảy hoàn toàn (thường kim loại); sụp đổ về mặt cảm xúc. - They melt down old jewelry to make new pieces. (Họ nấu chảy đồ trang sức để làm đồ mới.) - The child had a meltdown in the supermarket. (Đứa trẻ khủng hoảng, ăn vạ trong siêu thị.)

Thành ngữ liên quan
  • To look like melted butter: Trông rất mềm mại, dịu dàng.
    • The caramel sauce should look like melted butter. (Sốt caramel phải trông mịn chảy như tan vậy.)
  • Melt into thin air: Biến mất một cách bí ẩn, tan vào không khí.
    • The mysterious stranger seemed to melt into thin air. (Người lạ mặt bí ẩn dường như tan biến vào không khí.)
melted

The sun melted the ice cream in the child's hand.

Adjective
  1. bị tan ra, chảy ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "melted"

Từ có nhắc đến "melted"