liseron

Học thuật
Thân thiện
liseron

Une petite fille cueille un liseron blanc dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bìm bìm: Tên gọi chung của một loại cây dây leo thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae), thường hoa hình phễu.
    • Cây rau muống: Một loại liseron cụ thể được trồng làm rau ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le liseron envahit rapidement la clôture. (Cây bìm bìm nhanh chóng leo kín hàng rào.)
    • Les fleurs blanches du liseron s'ouvrent le matin. (Những bông hoa trắng của cây bìm bìm nở vào buổi sáng.)
    • Au marché, on vend du liseron d'eau pour faire de la soupe. (Ở chợ, người ta bán rau muống để nấu canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liseron des champs": bìm bìm đồng, một loại bìm bìm mọc hoang.

    • Le liseron des champs est considéré comme une mauvaise herbe par les agriculteurs. (Bìm bìm đồng bị nông dân coi là một loại cỏ dại.)
  • "liseron d'eau": rau muống (tên khoa học: Ipomoea aquatica).

    • Le liseron d'eau est un légume-feuille très populaire en Asie du Sud-Est. (Rau muốngmột loại rau rất phổ biếnĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Convolvulacées (danh từ giống cái số nhiều): Họ Bìm bìm, họ thực vật thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Volubilis (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho một số loài cây thuộc họ bìm bìm, thường dùng cho các loài hoa lớn.
  • Ipomée (danh từ giống cái): Tên gọi chi thực vật chính của họ Bìm bìm, bao gồm nhiều loài .
liseron

Une petite fille cueille un liseron blanc dans le jardin.

{{liseron}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bìm bìm
    • liseron d'eau
      rau muống

Từ có nhắc đến "liseron"