liseron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bìm bìm: Tên gọi chung của một loại cây dây leo thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae), thường có hoa hình phễu.
- Cây rau muống: Một loại liseron cụ thể được trồng làm rau ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le liseron envahit rapidement la clôture. (Cây bìm bìm nhanh chóng leo kín hàng rào.)
- Les fleurs blanches du liseron s'ouvrent le matin. (Những bông hoa trắng của cây bìm bìm nở vào buổi sáng.)
- Au marché, on vend du liseron d'eau pour faire de la soupe. (Ở chợ, người ta bán rau muống để nấu canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"liseron des champs": bìm bìm đồng, một loại bìm bìm mọc hoang.
- Le liseron des champs est considéré comme une mauvaise herbe par les agriculteurs. (Bìm bìm đồng bị nông dân coi là một loại cỏ dại.)
"liseron d'eau": rau muống (tên khoa học: Ipomoea aquatica).
- Le liseron d'eau est un légume-feuille très populaire en Asie du Sud-Est. (Rau muống là một loại rau lá rất phổ biến ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Convolvulacées (danh từ giống cái số nhiều): Họ Bìm bìm, họ thực vật mà thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Volubilis (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho một số loài cây thuộc họ bìm bìm, thường dùng cho các loài có hoa lớn.
- Ipomée (danh từ giống cái): Tên gọi chi thực vật chính của họ Bìm bìm, bao gồm nhiều loài .
{{liseron}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bìm bìm
- liseron d'eaurau muống