listener

/'lisnə/
danh từ
  1. người nghe, thính giả
    • a good listener
      người lắng nghe (chuyện, ý kiến người khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "listener"

listener
A teacher speaks to an attentive listener in the classroom.