listener

/'lisnə/
Học thuật
Thân thiện
listener

A teacher speaks to an attentive listener in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghe, thính giả: Một người chú ý lắng nghe âm thanh, lời nói hoặc chương trình phát thanh.
    • Người biết lắng nghe: Một người chăm chú thấu hiểu khi nghe người khác nói, thường thể hiện sự đồng cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The radio host thanked all her listeners for their support. (Người dẫn chương trình phát thanh cảm ơn tất cả thính giả của ấy sự ủng hộ.)
    • He is a good listener, so his friends often confide in him. (Anh ấy một người biết lắng nghe, nên bạn bè thường tâm sự với anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An attentive listener": Một người nghe chăm chú, tập trung.

    • A teacher needs to be an attentive listener to understand students' difficulties. (Một giáo viên cần một người nghe chăm chú để hiểu những khó khăn của học sinh.)
  • "To have a sympathetic listener": một người lắng nghe đầy cảm thông.

    • It's a relief to have a sympathetic listener when you're feeling down. (Thật nhẹ nhõm khi một người lắng nghe đầy cảm thông khi bạn đang buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Listen (động từ): Lắng nghe.

    • Please listen to the instructions carefully. (Hãy lắng nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.)
  • Listenership (danh từ): Nhóm thính giả, tổng số người nghe (của một chương trình phát thanh).

    • The podcast has a growing listenership. (Podcast đó lượng thính giả ngày càng tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Auditor: Thính giả, người nghe (mang tính trang trọng hơn).
  • Hearer: Người nghe (nhấn mạnh hành động nghe thấy âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "listener". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "listen".)

Thành ngữ liên quan
  • "To be all ears": Chăm chú lắng nghe.
    • Tell me your story, I'm all ears. (Kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn đi, tôi đang chăm chú lắng nghe đây.)
listener

A teacher speaks to an attentive listener in the classroom.

danh từ
  1. người nghe, thính giả
    • a good listener
      người lắng nghe (chuyện, ý kiến người khác)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "listener"