hearer
/'hiərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghe: Một cá nhân đang lắng nghe hoặc tiếp nhận âm thanh, lời nói bằng tai.
- Thính giả: Một thành viên trong nhóm người lắng nghe, đặc biệt là trong một buổi nói chuyện, bài giảng hoặc buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The speaker made sure every hearer in the back could understand him. (Diễn giả đảm bảo rằng mọi thính giả ở phía sau đều có thể hiểu ông ấy.)
- As a careful hearer, she caught all the subtle details in the story. (Là một người nghe cẩn thận, cô ấy đã nắm bắt được tất cả các chi tiết tinh tế trong câu chuyện.)
- The message was intended for the hearer's benefit. (Thông điệp được đưa ra vì lợi ích của người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fall on the ears of a hearer": Được nghe thấy bởi ai đó (thường mang tính trang trọng hoặc văn chương).
- His final words fell on the ears of a sympathetic hearer. (Những lời cuối cùng của anh ấy đã được một người nghe đầy cảm thông lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Hear (động từ): Nghe.
- Listener (danh từ): Người nghe, thính giả (từ đồng nghĩa phổ biến, thường có thể thay thế cho "hearer").
- Audience (danh từ): Khán giả, thính giả (chỉ một nhóm người nghe tập thể).
- Overhearer (danh từ): Người nghe lén, người tình cờ nghe được.
Từ đồng nghĩa
- Listener: Người nghe.
- Auditor: Thính giả, người kiểm tra sổ sách (nghĩa chuyên ngành khác).
- Attendee: Người tham dự (nhấn mạnh sự có mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "hearer". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "hear").
Thành ngữ liên quan
- To have a willing hearer: Có được một người nghe sẵn lòng, sẵn sàng tiếp thu.
- A good teacher always hopes to have willing hearers in the classroom. (Một giáo viên giỏi luôn hy vọng có được những người nghe sẵn sàng trong lớp học.)
danh từ
- người nghe, thính giả