liturgie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Nghi lễ, nghi thức lễ bái: Chỉ toàn bộ các nghi thức, hình thức cầu nguyện và cử hành chính thức trong một tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La liturgie de la messe est très ancienne. (Nghi lễ thánh lễ rất cổ xưa.)
- Il étudie la liturgie catholique. (Anh ấy nghiên cứu nghi thức lễ bái Công giáo.)
- Les changements dans la liturgie ont été discutés par les évêques. (Những thay đổi trong nghi lễ đã được các giám mục thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Liturgie des Heures": Kinh Nhật Tụng, một chu kỳ các giờ cầu nguyện chính thức trong ngày của Giáo hội Công giáo.
- Les moines prient la Liturgie des Heures chaque jour. (Các tu sĩ cầu nguyện Kinh Nhật Tụng mỗi ngày.)
Au sens figuré (Nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ một chuỗi các hành động hoặc nghi thức được tuân theo một cách cứng nhắc, có tính hình thức.
- La réunion du lundi matin est devenue une vraie liturgie dans notre entreprise. (Cuộc họp sáng thứ Hai đã trở thành một nghi thức thực sự trong công ty chúng tôi.)
Biến thể và từ liên quan
Liturgique (tính từ): (thuộc về) nghi lễ, phụng vụ.
- Le chant liturgique (thánh ca phụng vụ)
Liturgiste (danh từ): chuyên gia về nghi lễ, nhà phụng vụ học.
- Un liturgiste renommé (một nhà phụng vụ học nổi tiếng)
Từ đồng nghĩa
- Cérémonial (danh từ): nghi thức, nghi lễ (nhấn mạnh đến các nghi thức trang trọng).
- Rite (danh từ): nghi thức, nghi lễ (thường chỉ một hành động nghi lễ cụ thể).
Cụm từ liên quan
Livres liturgiques: Sách nghi lễ, sách phụng vụ.
- Le missel est un livre liturgique. (Sách lễ là một cuốn sách nghi lễ.)
Année liturgique: Năm phụng vụ (chu kỳ các mùa và lễ trong Kitô giáo).
- L'Avent marque le début de l'année liturgique. (Mùa Vọng đánh dấu sự khởi đầu của năm phụng vụ.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) nghi lễ, nghi thức lễ bái