livarot

Học thuật
Thân thiện
livarot

Le fromager présente un livarot sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pho mát Livarot: "livarot" là tên một loại pho mát Pháp nguồn gốc chỉ định xuất xứ (AOC), được sản xuất từ sữa tại vùng Normandy. Pho mát này đặc điểmvỏ màu cam đỏ, thường được quấn bằng ba đến năm dải sậy (gọi là "laîches") có mùi vị khá mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le livarot est un fromage à pâte molle et à croûte lavée. (Livarotmột loại pho mát mềm vỏ được rửa.)
    • J'ai acheté un livarot au marché. (Tôi đã mua một miếng pho mát livarotchợ.)
    • Le livarot se marie bien avec un cidre brut. (Pho mát livarot kết hợp rất ngon với rượu táo lên men tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affiné" (được ủ): Thuật ngữ dùng để chỉ pho mát livarot đã trải qua quá trìnhchín để phát triển đầy đủ hương vị.
    • Ce livarot est bien affiné, il a un goût prononcé. (Miếng pho mát livarot này đượcrất kỹ, có vị rất đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Fromage de Livarot: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh xuất xứ địa lý.
  • "Le Colonel": Biệt danh của pho mát livarot, xuất phát từ năm dải sậy quấn quanh trông giống như lon quân hàm của một đại .
Từ đồng nghĩa
  • Fromage normand: Pho mát Normandy (chỉ chung các loại pho mát từ vùng Normandy, trong đó livarot).
livarot

Le fromager présente un livarot sur son étal.

danh từ giống đực
  1. pho mát livarô

Từ gần giống