livarot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pho mát Livarot: "livarot" là tên một loại pho mát Pháp có nguồn gốc chỉ định xuất xứ (AOC), được sản xuất từ sữa bò tại vùng Normandy. Pho mát này có đặc điểm là vỏ màu cam đỏ, thường được quấn bằng ba đến năm dải lá sậy (gọi là "laîches") và có mùi vị khá mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le livarot est un fromage à pâte molle et à croûte lavée. (Livarot là một loại pho mát mềm và có vỏ được rửa.)
- J'ai acheté un livarot au marché. (Tôi đã mua một miếng pho mát livarot ở chợ.)
- Le livarot se marie bien avec un cidre brut. (Pho mát livarot kết hợp rất ngon với rượu táo lên men tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affiné" (được ủ): Thuật ngữ dùng để chỉ pho mát livarot đã trải qua quá trình ủ chín để phát triển đầy đủ hương vị.
- Ce livarot est bien affiné, il a un goût prononcé. (Miếng pho mát livarot này được ủ rất kỹ, nó có vị rất đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Fromage de Livarot: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh xuất xứ địa lý.
- "Le Colonel": Biệt danh của pho mát livarot, xuất phát từ năm dải lá sậy quấn quanh nó trông giống như lon quân hàm của một đại tá.
Từ đồng nghĩa
- Fromage normand: Pho mát Normandy (chỉ chung các loại pho mát từ vùng Normandy, trong đó có livarot).