livret

Học thuật
Thân thiện
livret

Une cliente dépose de l'argent sur son livret à la banque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sổ, bạ: Một cuốn sổ nhỏ dùng để ghi chép thông tin chính thức, thường do cơ quan thẩm quyền cấp.
    • Kịch bản (âm nhạc): Phần văn bản lời thoại lời hát của một vở opera, operetta hoặc một tác phẩm thanh nhạc lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a présenté son livret de famille à la mairie. (Anh ấy đã trình sổ hộ tịch của mình tại tòa thị chính.)
    • Le compositeur a écrit la musique sur un livret de grande qualité. (Nhà soạn nhạc đã viết phần nhạc dựa trên một kịch bản chất lượng cao.)
    • Ouvrez votre livret de caisse d'épargne pour vérifier le solde. (Hãy mở sổ tiết kiệm của bạn ra để kiểm tra số dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre le livret": Làm theo đúng kịch bản, hướng dẫn.

    • Le chanteur doit suivre le livret à la lettre. (Người ca sĩ phải tuân theo kịch bản một cách chính xác.)
  • "Être inscrit sur le livret": Được ghi chép, đăngchính thức vào một cuốn sổ.

    • Tous les vaccins de l'enfant sont inscrits sur son livret de santé. (Tất cả các mũi tiêm chủng của đứa trẻ đều được ghi vào y bạ của cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Livret A (danh từ giống đực): Một loại sổ tiết kiệm phổ biến tại Pháp với các điều kiện lãi suất đặc biệt.

    • Le Livret A est un placement sûr et réglementé. (Sổ tiết kiệm Loại A là một khoản đầu an toàn được quy định chặt chẽ.)
  • Libretto (danh từ): Từ mượn tiếng Ý, có nghĩa tương đương với "livret" trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ kịch bản opera.

    • Le libretto de cet opéra est en italien. (Kịch bản của vở opera này bằng tiếng Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnet (danh từ giống đực): Sổ tay, cuốn sổ nhỏ (nghĩa chung, ít mang tính chính thức hơn "livret").
  • Registre (danh từ giống đực): Sổ đăng ký, sổ bộ (thường lớn hơn dùng cho mục đích hành chính, pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "livret")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "livret" một cách hình tượng)

livret

Une cliente dépose de l'argent sur son livret à la banque.

danh từ giống đực
  1. (quyển) sổ, bạ
    • Livret de caisse d'épargne
      sổ tiết kiệm
    • Livret de famille
      sổ hộ tịch
    • Livret de santé
      y bạ
    • Livret scolaire
      học bạ
  2. (âm nhạc) kịch bản
  3. (từ ; nghĩa ) sách nhỏ
    • Un livret de quarante pages
      quyển sách nhỏ bốn mươi trang