levraut

Học thuật
Thân thiện
levraut

Un levraut se cache sous un buisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thỏ rừng con: Từ này dùng để chỉ một con thỏ rừng non, còn nhỏ. Đâymột từ chuyên dùng trong ngôn ngữ săn bắn hoặc miêu tả động vật hoang .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasseur a aperçu un levraut au bord du bois. (Người thợ săn đã trông thấy một con thỏ rừng con ở rìa khu rừng.)
    • La hase protège ses levrauts dans un terrier. (Thỏ rừng mẹ bảo vệ các con của trong một cái hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh liên quan đến thiên nhiên, động vật học hoặc săn bắn. ít phổ biến trong đời sống hàng ngày so với từ "lapereau" (thỏ nhà con).
Biến thể từ gần giống
  • Lièvre (danh từ giống đực): thỏ rừng trưởng thành.
    • Un lièvre court très vite. (Một con thỏ rừng chạy rất nhanh.)
  • Lapereau (danh từ giống đực): thỏ nhà con.
    • Les lapereaux sont nés ce matin. (Những con thỏ con đã được sinh ra sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeune lièvre: thỏ rừng non (cách nói giải thích nghĩa hơn).
levraut

Un levraut se cache sous un buisson.

danh từ giống đực
  1. thỏ rừng con

Từ có nhắc đến "levraut"