live-and-die

live-and-die

A gardener carefully trims a live-and-die plant in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trinh nữ gai (Mimosa pigra): "live-and-die" tên gọi của một loại cây bụi nhỏ hoặc cây thân thảo bán đứng, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ Úc. Loài cây này gai cong mọc ngược, nhạy cảm màu xanh xám, khi chạm vào hoặc khi trời tối, các lá chét sẽ cụp lại xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The live-and-die is known for its sensitive leaves that fold when touched. (Cây trinh nữ gai nổi tiếng với những chiếc nhạy cảm, cụp lại khi bị chạm vào.)
    • Farmers often struggle to control the spread of live-and-die in pastures. (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của cây trinh nữ gai trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "live-and-die as a weed": loài cây này thường được coi cỏ dại xâm lấn.
    • In some regions, live-and-die is considered an invasive weed that disrupts local ecosystems. (Ở một số vùng, cây trinh nữ gai được coi loài cỏ dại xâm lấn, phá vỡ hệ sinh thái địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimosa pigra: tên khoa học của loài cây này.
    • Mimosa pigra is the scientific name for live-and-die. (Mimosa pigra tên khoa học của cây trinh nữ gai.)
  • Sensitive plant: cây trinh nữ (một tên gọi khác, nhưng thường chỉ loài Mimosa pudica).
    • The sensitive plant is similar to live-and-die but smaller. (Cây trinh nữ thường tương tự như cây trinh nữ gai nhưng nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant sensitive plant: cây trinh nữ khổng lồ (một tên gọi khác do kích thước lớn hơn các loài trinh nữ thông thường).
  • Mimosa pigra: tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Live-and-die infestation: sự xâm lấn của cây trinh nữ gai.
    • The live-and-die infestation has reduced the grazing area for cattle. (Sự xâm lấn của cây trinh nữ gai đã làm giảm diện tích chăn thả gia súc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "live-and-die" trong tiếng Anh giao tiếp.