liveborn

Adjective
  1. (trẻ sơ sinh) dấu hiệu của sự sống sau khi được sinh ra (không bị chết trong bụng mẹ hay chết trong lúc đẻ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

liveborn
A healthy liveborn baby rests in a hospital bassinet.