liveborn

Học thuật
Thân thiện
liveborn

A healthy liveborn baby rests in a hospital bassinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Trẻ sơ sinh) dấu hiệu của sự sống sau khi được sinh ra: Dùng để mô tả một đứa trẻ mới sinh ra các dấu hiệu sống như thở, khóc, hoặc cử động, phân biệt với trẻ chết lưu (stillborn). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học thống nhân khẩu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hospital reported a high rate of liveborn infants this quarter. (Bệnh viện báo cáo tỷ lệ trẻ sơ sinh dấu hiệu sống cao trong quý này.)
    • All liveborn babies are immediately examined by a pediatrician. (Tất cả trẻ sơ sinh còn sống đều được bác sĩ nhi khoa kiểm tra ngay lập tức.)
    • The distinction between a liveborn and a stillborn child is crucial for birth records. (Sự phân biệt giữa trẻ sinh ra còn sống trẻ chết lưu rất quan trọng đối với hồ sơ khai sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liveborn infant": trẻ sơ sinh còn sống. Đây cụm từ tiêu chuẩn trong văn bản y tế pháp .
    • The law requires registration of every liveborn infant within 30 days. (Luật pháp yêu cầu đăng ký khai sinh cho mọi trẻ sơ sinh còn sống trong vòng 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Live birth (n): sự sinh ra đứa trẻ còn sống, ca sinh sống.
    • The number of live births increased compared to last year. (Số ca sinh sống đã tăng so với năm ngoái.)
  • Stillborn (adj): chết lưu, chết ngay khi sinh ra.
    • This is the opposite condition of liveborn. (Đây tình trạng trái ngược với sinh ra còn sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Born alive: được sinh ra còn sống (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Viable at birth: khả năng sống sót khi sinh (nhấn mạnh vào tiềm năng sống, thường dùng trong y học).
Lưu ý sử dụng
  • "Liveborn" chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật, thống hoặc pháp . Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "baby born alive" (em bé sinh ra còn sống) hoặc đơn giản "newborn baby" (trẻ sơ sinh), mặc định "newborn" thường ngụ ý đứa trẻ đó còn sống.
liveborn

A healthy liveborn baby rests in a hospital bassinet.

Adjective
  1. (trẻ sơ sinh) dấu hiệu của sự sống sau khi được sinh ra (không bị chết trong bụng mẹ hay chết trong lúc đẻ)

Từ tương tự