live

/liv /
Học thuật
Thân thiện
live

The band performs a live concert for their fans.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Sống, sự sống: Chỉ trạng thái tồn tại của sinh vật, đặc biệt con người.
    • trú, ở: Chỉ nơi sinh sống hoặc trú của một người.
    • Trải qua, sống (một cuộc đời, một trải nghiệm): Chỉ việc trải nghiệm một cách sống, một sự kiện hoặc một giai đoạn cụ thể.
    • Tồn tại, tiếp tục ảnh hưởng: Chỉ sự tồn tại lâu dài trong ký ức, lịch sử hoặc văn hóa.
  2. Tính từ:

    • Sống, còn sống: Mô tả sinh vật đang sự sống, trái ngược với đã chết.
    • Đang hoạt động, chưa dùng hết: Mô tả vật thể còn năng lượng, chưa phát nổ, hoặc chưa được sử dụng (như bom, pin, dây điện).
    • Trực tiếp, tại chỗ: Mô tả sự kiện được truyền tải hoặc diễn ra ngay tại thời điểm đó, không phải bản ghi hình.
    • Nóng hổi, tính thời sự: Mô tả vấn đề hoặc chủ đề đang được quan tâm thảo luận nhiều.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • All creatures need water to live. (Mọi sinh vật đều cần nước để sống.)
    • She lives in a small apartment in the city center. ( ấy sống trong một căn hộ nhỏtrung tâm thành phố.)
    • He lived a life full of adventure. (Ông ấy đã sống một cuộc đời đầy phiêu lưu.)
    • Her legacy lives on through her charitable work. (Di sản của vẫn sống mãi thông qua các hoạt động từ thiện.)
  • Tính từ:

    • We caught a live fish for dinner. (Chúng tôi bắt được một con sống cho bữa tối.)
    • Be careful! That's a live wire. (Cẩn thận! Đó một sợi dây điện còn điện.)
    • The concert will be broadcast live on television. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
    • Pollution is a live issue in the upcoming election. (Ô nhiễm một vấn đề nóng hổi trong cuộc bầu cử sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live it up": vui chơi thả ga, hưởng thụ cuộc sống.
    • After winning the lottery, they decided to live it up for a year. (Sau khi trúng số, họ quyết định vui chơi thả ga trong một năm.)
  • "to live and let live": sống để người khác sống (sống khoan dung, không can thiệp vào cuộc sống của người khác).
    • I believe in the philosophy of live and let live. (Tôi tin vào triết sống để người khác sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lively (adj): sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.
    • She has a lively personality. ( ấy tính cách hoạt bát.)
  • Livelihood (n): kế sinh nhai, phương tiện kiếm sống.
    • Fishing is the main livelihood for people in this village. (Đánh cá kế sinh nhai chính của người dân trong làng này.)
  • Alive (adj): còn sống, tồn tại (thường dùng làm vị ngữ sau động từ "to be").
    • Is the injured bird still alive? (Con chim bị thương còn sống không?)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Exist (tồn tại), reside ( trú), dwell (ở), inhabit (sinh sống ở).
  • Tính từ: Living (đang sống), active (đang hoạt động), direct (trực tiếp), current (hiện tại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live by: sống bằng, kiếm sống bằng (một nguyên tắc, nghề nghiệp).
    • He tries to live by the golden rule. (Anh ấy cố gắng sống theo quy tắc vàng.)
  • Live down: vượt qua, khiến người khác quên đi (một lỗi lầm, sự xấu hổ trong quá khứ) bằng cách sống tốt hơn.
    • It took him years to live down that embarrassing mistake. (Anh ấy mất nhiều năm để vượt qua sai lầm đáng xấu hổ đó.)
  • Live on: sống dựa vào, tiếp tục tồn tại.
    • She lives on a small pension. ( ấy sống dựa vào một khoản lương hưu nhỏ.)
    • His music will live on forever. (Âm nhạc của ông sẽ sống mãi.)
  • Live through: sống sót qua, trải qua (một giai đoạn khó khăn).
    • My grandmother lived through two wars. ( tôi đã sống sót qua hai cuộc chiến tranh.)
  • Live up to: đạt được, sống xứng đáng với (kỳ vọng, danh tiếng).
    • The new product did not live up to the company's promises. (Sản phẩm mới đã không đạt được những lời hứa của công ty.)
  • Live with: chấp nhận, chung sống với (một tình trạng khó chịu).
    • You'll have to live with the consequences of your decision. (Bạn sẽ phải chấp nhận hậu quả từ quyết định của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Live from hand to mouth: sống lần hồi, kiếm được bao nhiêu tiêu hết bấy nhiêu.
    • After losing his job, his family had to live from hand to mouth. (Sau khi mất việc, gia đình anh ấy phải sống lần hồi.)
  • Live a lie: sống trong dối trá, sống một cuộc đời giả tạo.
    • He was tired of living a lie and decided to tell the truth. (Anh ấy mệt mỏi sống trong dối trá quyết định nói ra sự thật.)
live

The band performs a live concert for their fans.

nội động từ
  1. sống
    • as we live we will fight oppression and exploitation
      chừng nào còn chung sống chúng ta còn đấu tranh chống áp bức bóc lột
    • Marx's name will live for ever
      tên của Mác sẽ sống mãi
    • Lenin's memory lives
      -nin vẫn sống mâi trong tâm trí mọi người
    • long live communism
      chủ nghĩa cộng sản muôn năm
  2. ở, trú tại
    • to live in Hanoi
      sống nội
  3. thoát nạn (tàu thuỷ)
ngoại động từ
  1. sống
    • to live a quiet life
      sống một cuộc đời bình lặng
  2. thực hiện được (trong cuộc sống)
    • to live one's dream
      thực hiện được giấc mơ của mình

Idioms

  • to live by
    kiếm sống bằng
  • to live down
    để thời gian làm quên đi, để thời gian làm xoá nhoà
  • to live in
    nơi làm việc; ở ngay trong khu làm việc
  • to live on (upon)
    sống bằng
  • to live out
    sống sót
  • to live through
    sống sót, trải qua
  • to live up to
    sống theo
  • to live with
    sống với, sống chung với; chịu đựng, đành chịu (cái )
  • to live close
    sống dè xẻn
  • to live in clover
    (xem) clover
  • to live a double life
    sống hai cuộc đời, đóng hai vai trò khác nhau trong cuộc sống
  • to live fast
    (xem) fast
  • to live from hand to mouth
    sống lần hồi, kiếm ngày nào ăn ngày nấy
  • to live hard
    sống cực khổ
  • to live high
    (xem) high
  • to live and let live
    sống hoà vi quí, sống đèn nhà ai người ấy ráng, sống ni che tai
  • to live in a small way
    sống giản dị bình lặng
  • to live well
    ăn ngon[laiv]
tính từ
  1. sống, hoạt động
    • to fish with a live bait
      câu bằng mồi sống
  2. (đùa cợt) thực (không phảitrong tranh hay là đồ chơi)
    • a live horse
      một con ngựa thực
  3. đang cháy đỏ
    • live coal
      than đang cháy đỏ
  4. chưa nổ, chưa cháy
    • live bomb
      bom chưa nổ
    • live match
      diêm chưa đánh
  5. đang quay
    • a live axle
      trục quay
  6. dòng điện chạy qua
    • live wire
      dây dòng điện đang chạy qua; (nghĩa bóng) người sôi nổi; người năng nổ; người cương quyết
  7. tại chỗ, trong lúc sự việc xảy ra
    • a live broadcast
      buổi phát thanh tại chỗ (trận bóng đá...)
  8. mạnh mẽ, đầy khí lực
  9. nóng hổi, tính chất thời sự
    • a live issue
      vấn đề nóng hổi, vấn đề tính chất thời s