live
/liv /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Sống, có sự sống: Chỉ trạng thái tồn tại của sinh vật, đặc biệt là con người.
- Cư trú, ở: Chỉ nơi sinh sống hoặc cư trú của một người.
- Trải qua, sống (một cuộc đời, một trải nghiệm): Chỉ việc trải nghiệm một cách sống, một sự kiện hoặc một giai đoạn cụ thể.
- Tồn tại, tiếp tục có ảnh hưởng: Chỉ sự tồn tại lâu dài trong ký ức, lịch sử hoặc văn hóa.
Tính từ:
- Sống, còn sống: Mô tả sinh vật đang có sự sống, trái ngược với đã chết.
- Đang hoạt động, chưa dùng hết: Mô tả vật thể còn năng lượng, chưa phát nổ, hoặc chưa được sử dụng (như bom, pin, dây điện).
- Trực tiếp, tại chỗ: Mô tả sự kiện được truyền tải hoặc diễn ra ngay tại thời điểm đó, không phải là bản ghi hình.
- Nóng hổi, có tính thời sự: Mô tả vấn đề hoặc chủ đề đang được quan tâm và thảo luận nhiều.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- All creatures need water to live. (Mọi sinh vật đều cần nước để sống.)
- She lives in a small apartment in the city center. (Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.)
- He lived a life full of adventure. (Ông ấy đã sống một cuộc đời đầy phiêu lưu.)
- Her legacy lives on through her charitable work. (Di sản của bà vẫn sống mãi thông qua các hoạt động từ thiện.)
Tính từ:
- We caught a live fish for dinner. (Chúng tôi bắt được một con cá sống cho bữa tối.)
- Be careful! That's a live wire. (Cẩn thận! Đó là một sợi dây điện còn điện.)
- The concert will be broadcast live on television. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
- Pollution is a live issue in the upcoming election. (Ô nhiễm là một vấn đề nóng hổi trong cuộc bầu cử sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live it up": vui chơi thả ga, hưởng thụ cuộc sống.
- After winning the lottery, they decided to live it up for a year. (Sau khi trúng số, họ quyết định vui chơi thả ga trong một năm.)
- "to live and let live": sống và để người khác sống (sống khoan dung, không can thiệp vào cuộc sống của người khác).
- I believe in the philosophy of live and let live. (Tôi tin vào triết lý sống và để người khác sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Lively (adj): sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.
- She has a lively personality. (Cô ấy có tính cách hoạt bát.)
- Livelihood (n): kế sinh nhai, phương tiện kiếm sống.
- Fishing is the main livelihood for people in this village. (Đánh cá là kế sinh nhai chính của người dân trong làng này.)
- Alive (adj): còn sống, tồn tại (thường dùng làm vị ngữ sau động từ "to be").
- Is the injured bird still alive? (Con chim bị thương có còn sống không?)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Exist (tồn tại), reside (cư trú), dwell (ở), inhabit (sinh sống ở).
- Tính từ: Living (đang sống), active (đang hoạt động), direct (trực tiếp), current (hiện tại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live by: sống bằng, kiếm sống bằng (một nguyên tắc, nghề nghiệp).
- He tries to live by the golden rule. (Anh ấy cố gắng sống theo quy tắc vàng.)
- Live down: vượt qua, khiến người khác quên đi (một lỗi lầm, sự xấu hổ trong quá khứ) bằng cách sống tốt hơn.
- It took him years to live down that embarrassing mistake. (Anh ấy mất nhiều năm để vượt qua sai lầm đáng xấu hổ đó.)
- Live on: sống dựa vào, tiếp tục tồn tại.
- She lives on a small pension. (Bà ấy sống dựa vào một khoản lương hưu nhỏ.)
- His music will live on forever. (Âm nhạc của ông sẽ sống mãi.)
- Live through: sống sót qua, trải qua (một giai đoạn khó khăn).
- My grandmother lived through two wars. (Bà tôi đã sống sót qua hai cuộc chiến tranh.)
- Live up to: đạt được, sống xứng đáng với (kỳ vọng, danh tiếng).
- The new product did not live up to the company's promises. (Sản phẩm mới đã không đạt được những lời hứa của công ty.)
- Live with: chấp nhận, chung sống với (một tình trạng khó chịu).
- You'll have to live with the consequences of your decision. (Bạn sẽ phải chấp nhận hậu quả từ quyết định của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Live from hand to mouth: sống lần hồi, kiếm được bao nhiêu tiêu hết bấy nhiêu.
- After losing his job, his family had to live from hand to mouth. (Sau khi mất việc, gia đình anh ấy phải sống lần hồi.)
- Live a lie: sống trong dối trá, sống một cuộc đời giả tạo.
- He was tired of living a lie and decided to tell the truth. (Anh ấy mệt mỏi vì sống trong dối trá và quyết định nói ra sự thật.)
nội động từ
- sống
- as we live we will fight oppression and exploitationchừng nào còn chung sống chúng ta còn đấu tranh chống áp bức và bóc lột
- Marx's name will live for evertên của Mác sẽ sống mãi
- Lenin's memory livesLê-nin vẫn sống mâi trong tâm trí mọi người
- long live communismchủ nghĩa cộng sản muôn năm
- ở, trú tại
- to live in Hanoisống ở Hà nội
- thoát nạn (tàu thuỷ)
ngoại động từ
- sống
- to live a quiet lifesống một cuộc đời bình lặng
- thực hiện được (trong cuộc sống)
- to live one's dreamthực hiện được giấc mơ của mình
Idioms
- to live bykiếm sống bằng
- to live downđể thời gian làm quên đi, để thời gian làm xoá nhoà
- to live inở nơi làm việc; ở ngay trong khu làm việc
- to live on (upon)sống bằng
- to live outsống sót
- to live throughsống sót, trải qua
- to live up tosống theo
- to live withsống với, sống chung với; chịu đựng, đành chịu (cái gì)
- to live closesống dè xẻn
- to live in clover(xem) clover
- to live a double lifesống hai cuộc đời, đóng hai vai trò khác nhau trong cuộc sống
- to live fast(xem) fast
- to live from hand to mouthsống lần hồi, kiếm ngày nào ăn ngày nấy
- to live hardsống cực khổ
- to live high(xem) high
- to live and let livesống dĩ hoà vi quí, sống đèn nhà ai người ấy ráng, sống mũ ni che tai
- to live in a small waysống giản dị và bình lặng
- to live wellăn ngon[laiv]
tính từ
- sống, hoạt động
- to fish with a live baitcâu bằng mồi sống
- (đùa cợt) thực (không phải ở trong tranh hay là đồ chơi)
- a live horsemột con ngựa thực
- đang cháy đỏ
- live coalthan đang cháy đỏ
- chưa nổ, chưa cháy
- live bombbom chưa nổ
- live matchdiêm chưa đánh
- đang quay
- a live axletrục quay
- có dòng điện chạy qua
- live wiredây có dòng điện đang chạy qua; (nghĩa bóng) người sôi nổi; người năng nổ; người cương quyết
- tại chỗ, trong lúc sự việc xảy ra
- a live broadcastbuổi phát thanh tại chỗ (trận bóng đá...)
- mạnh mẽ, đầy khí lực
- nóng hổi, có tính chất thời sự
- a live issuevấn đề nóng hổi, vấn đề có tính chất thời s