liveryman
/'livərimən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội viên, phường hội: Một thành viên của một công ty hoặc hiệp hội thương mại (đặc biệt là các công ty ở Luân Đôn), thường có nguồn gốc lịch sử từ các tổ chức buôn bán và có các nghi thức, trang phục truyền thống riêng.
- Người có chuồng ngựa cho thuê; người giữ ngựa cho thuê: Người sở hữu hoặc quản lý một livery stable (chuồng ngựa cho thuê), nơi cung cấp dịch vụ giữ, chăm sóc và cho thuê ngựa và xe ngựa (nghĩa này chủ yếu dùng trong lịch sử).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He became a liveryman of the Worshipful Company of Goldsmiths. (Ông ấy đã trở thành một hội viên của Công ty Goldsmiths đáng kính.)
- In the 19th century, the liveryman rented out horses and carriages to visitors. (Vào thế kỷ 19, người giữ chuồng ngựa cho thuê đã cho thuê ngựa và xe ngựa cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Freedom of the City": Ở Luân Đôn, một liveryman của một công ty thương nghiệp (Livery Company) thường có địa vị và đặc quyền nhất định, và có thể là bước tiến để trở thành một công dân tự do của thành phố.
- After becoming a liveryman, he was eligible for the Freedom of the City. (Sau khi trở thành một hội viên phường hội, ông ấy đã đủ điều kiện để trở thành Công dân Tự do của Thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Livery (n): Trang phục đồng phục đặc trưng của một tổ chức, gia đình quý tộc hoặc người hầu; cũng có thể chỉ việc cung cấp dịch vụ giữ và cho thuê ngựa (livery stable).
- Livery Company (n): Các công ty thương nghiệp ở Luân Đôn, có nguồn gốc từ các hội buôn thời trung cổ, nơi các liveryman là thành viên.
Từ đồng nghĩa
- Guildsman: Thành viên của một phường hội (guild), đặc biệt là thời trung cổ.
- Stable-keeper: Người giữ chuồng ngựa (nghĩa lịch sử thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "liveryman".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "liveryman".
danh từ
- hội viên, phường hội
- người có chuồng ngựa cho thuê; người giữ ngựa cho thuê