loè loẹt

adj
  1. flashy; gandy; tawdry

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "loè loẹt"

loè loẹt
Cô ấy mặc một chiếc váy loè loẹt đến bữa tiệc.