loè loẹt

  1. criard; tapageur; tape-à-l'oeil
    • Màu loè loẹt
      couleur criarde ; couleur tape-à-l'oeil
    • Y phục loè loẹt
      toilette tapageuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "loè loẹt"

loè loẹt
Cô ấy mặc một chiếc váy loè loẹt đến bữa tiệc.