load-bearing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chịu tải được, chống đỡ được: Mô tả một bộ phận cấu trúc (như tường, cột, dầm) có chức năng nâng đỡ trọng lượng của chính nó và trọng lượng từ các bộ phận khác của công trình, chuyển tải trọng xuống nền móng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That wall is load-bearing, so we cannot remove it. (Bức tường đó là tường chịu lực, vì vậy chúng ta không thể phá bỏ nó.)
- Engineers must identify all load-bearing structures before renovation. (Các kỹ sư phải xác định tất cả các kết cấu chịu lực trước khi cải tạo.)
- The architect designed a column to serve as the main load-bearing element. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cột trụ để đóng vai trò là phần tử chịu lực chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"load-bearing capacity": khả năng chịu tải, sức chịu tải tối đa.
- The bridge's load-bearing capacity is 50 tons. (Khả năng chịu tải của cây cầu là 50 tấn.)
"primary load-bearing wall": tường chịu lực chính.
- The house collapsed because the primary load-bearing wall was damaged. (Ngôi nhà đổ sập vì bức tường chịu lực chính bị hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Load-bearing wall (n): tường chịu lực.
- Non-load-bearing (adj): không chịu lực (chỉ có chức năng ngăn chia).
- This is a non-load-bearing partition, so it's safe to modify. (Đây là một vách ngăn không chịu lực, vì vậy có thể sửa đổi một cách an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Structural: (thuộc về) kết cấu, chịu lực.
- Supporting: có tác dụng nâng đỡ, chống đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'load-bearing')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'load-bearing')
Adjective
- có thể chịu tải được, chống đỡ được