supporting

/sə'pɔ:tiɳ/
tính từ
  1. chống, đỡ
  2. phụ
    • supporting film
      phim phụ
    • supporting actor
      diễn viên phụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "supporting"

supporting
The supporting wall holds up the roof of the old barn.