loan-collection

/'lounkə,lekʃn/
Học thuật
Thân thiện
loan-collection

The museum prepared a special loan-collection for the summer exhibition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ sưu tập mượn để trưng bày: Một nhóm các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật hoặc đồ vật giá trị được mượn tạm thời từ các chủ sở hữu khác nhau (như bảo tàng, phòng trưng bày, hoặc cá nhân) để tổ chức một cuộc triển lãm chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum's special exhibition features a remarkable loan-collection of Impressionist paintings. (Triển lãm đặc biệt của bảo tàng trưng bày một bộ tranh mượn để trưng bày đáng chú ý về trường phái Ấn tượng.)
    • Organizing a loan-collection requires careful negotiation and insurance. (Việc tổ chức một bộ sưu tập mượn để trưng bày đòi hỏi sự đàm phán cẩn thận bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assemble a loan-collection": tập hợp một bộ sưu tập mượn.
    • The curator spent two years assembling the loan-collection for the retrospective. (Người phụ trách triển lãm đã mất hai năm để tập hợp bộ sưu tập mượn cho cuộc triển lãm hồi cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Loan (n): khoản vay, sự cho mượn.
    • The library book is on loan for two weeks. (Cuốn sách thư viện được cho mượn trong hai tuần.)
  • Collection (n): bộ sưu tập, sự thu thập.
    • He has a large collection of stamps. (Anh ấy một bộ sưu tập tem lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Borrowed exhibition items: các hiện vật triển lãm được mượn.
  • Lent collection: bộ sưu tập được cho mượn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ từ ghép danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

loan-collection

The museum prepared a special loan-collection for the summer exhibition.

danh từ
  1. bộ tranh mượn để trưng bày