lobule

/'lɔbju:l/
Học thuật
Thân thiện
lobule

A diagram shows the lobule of a human liver.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học, Sinh học):
    • Tiểu thùy, thùy con: Một phần nhỏ, được phân chia rõ ràng của một thùy lớn hơn trong một cơ quan hoặc cấu trúc cơ thể, đặc biệt trong não, phổi, gan hoặc các tuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liver is composed of many hexagonal lobules. (Gan được cấu tạo từ rất nhiều tiểu thùy hình lục giác.)
    • Damage to a pulmonary lobule can affect oxygen exchange. (Tổn thương một tiểu thùy phổi có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi oxy.)
    • The cerebral cortex has a complex structure of gyri and lobules. (Vỏ não cấu trúc phức tạp với các hồi các tiểu thùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hepatic lobule": Tiểu thùy gan, đơn vị cấu trúc chức năng cơ bản của gan.

    • Each hepatic lobule is centered around a central vein. (Mỗi tiểu thùy gan đều tập trung xung quanh một tĩnh mạch trung tâm.)
  • "Pulmonary lobule": Tiểu thùy phổi, đơn vị nhỏ nhất của phổi được bao quanh bởi liên kết.

    • A secondary pulmonary lobule is the smallest unit of lung surrounded by connective tissue. (Một tiểu thùy phổi thứ cấp đơn vị nhỏ nhất của phổi được bao bọc bởi liên kết.)
Biến thể từ liên quan
  • Lobe (n): Thùy. Đây cấu trúc lớn hơn "lobule" một phần của .

    • The frontal lobe of the brain contains several lobules. (Thùy trán của não chứa một số tiểu thùy.)
  • Lobular (adj): (Thuộc về) tiểu thùy, dạng tiểu thùy.

    • The biopsy showed lobular inflammation. (Kết quả sinh thiết cho thấy tình trạng viêmcác tiểu thùy.)
  • Lobulated (adj): hình thùy, được chia thành các thùy nhỏ.

    • The gland has a lobulated appearance under the microscope. (Tuyến hình dạng phân thùy khi quan sát dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sublobe: Thùy phụ, thùy nhỏ (ít phổ biến hơn).
  • Lobulus: (Thuật ngữ Latinh gốc) Tiểu thùy.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh chuyên môn: Từ "lobule" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y khoa, giải phẫu sinh học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc điển hình: Thường đi kèm với một tính từ chỉ định cơ quan cụ thể ( dụ: , , ).
lobule

A diagram shows the lobule of a human liver.

danh từ
  1. thuỳ con, tiểu thuỳ

Từ gần giống

Từ chứa "lobule"