labile

/'leibiit/
tính từ
  1. dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi
  2. (vật ), (hoá học) không ổn định, không bền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

labile
An emotionally labile person can shift from laughter to tears very quickly.