labile
/'leibiit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ thay đổi, không ổn định: Dùng để mô tả trạng thái, tính chất, hoặc cảm xúc dễ dàng bị biến đổi, không giữ được sự ổn định.
- Dễ phân huỷ, không bền (trong hóa học, vật lý, sinh học): Chỉ các hợp chất, phân tử, hoặc trạng thái dễ dàng trải qua sự thay đổi hoặc phân rã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His mood is quite labile, shifting from joy to anger in minutes. (Tâm trạng của anh ấy khá dễ thay đổi, chuyển từ vui sang giận chỉ trong vài phút.)
- This chemical compound is thermally labile and decomposes at room temperature. (Hợp chất hóa học này không bền nhiệt và phân hủy ở nhiệt độ phòng.)
- The patient's blood pressure was labile during the monitoring period. (Huyết áp của bệnh nhân không ổn định trong suốt thời gian theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học/lâm sàng: Thường dùng để mô tả cảm xúc thay đổi nhanh chóng và mạnh mẽ một cách bất thường.
- Emotional lability is a common symptom following certain neurological injuries. (Tính dễ thay đổi cảm xúc là một triệu chứng phổ biến sau một số chấn thương thần kinh.)
Trong hóa sinh: Mô tả các liên kết hóa học dễ bị phá vỡ bởi các tác nhân như nhiệt độ, độ pH, hoặc enzyme.
- The labile bond in the molecule is the target for the catalytic reaction. (Liên kết không bền trong phân tử là mục tiêu cho phản ứng xúc tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Lability (danh từ): Tính dễ thay đổi, tính không ổn định.
- The lability of the compound makes it difficult to store. (Tính không bền của hợp chất khiến nó khó bảo quản.)
Từ đồng nghĩa
- Unstable: Không ổn định.
- Changeable: Dễ thay đổi.
- Volatile: Dễ bay hơi, dễ biến động (thường cho chất lỏng hoặc tình huống).
- Fluctuating: Dao động, biến thiên.
Từ trái nghĩa
- Stable: Ổn định, bền vững.
- Constant: Không đổi, hằng định.
- Steady: Đều đặn, vững vàng.
Lưu ý sử dụng
- Từ labile chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học (hóa học, y học, tâm lý học) hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong hóa học, labile thường đối lập với inert (trơ, khó phản ứng).
tính từ
- dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi
- (vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền