localisation

localisation

The scientist uses localisation to pinpoint the source of the sound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xác định vị trí: "localisation" chỉ hành động hoặc quá trình xác định vị trí chính xác của một vật, người hoặc sự việc.
    • Nguyên tắc định khu chức năng (sinh lý học): Trong sinh lý học, "localisation" đề cập đến nguyên rằng các chức năng cụ thể của cơ thể vị trí tương đối giới hạn trong một phần hoặc cơ quan nhất định.
dụ sử dụng
  • Sự xác định vị trí:

    • The localisation of the lost hiker was achieved using GPS. (Việc xác định vị trí của người đi bộ bị lạc đã được thực hiện bằng GPS.)
    • He got a good fix on the target through precise localisation. (Anh ta đã xác định được mục tiêu một cách chính xác nhờ sự định vị tốt.)
  • Nguyên tắc định khu chức năng:

    • The localisation of language functions in the brain is a key concept in neurology. (Sự định khu chức năng ngôn ngữ trong não một khái niệm quan trọng trong thần kinh học.)
    • Studies on localisation help explain how different brain areas control specific actions. (Các nghiên cứu về định khu chức năng giúp giải thích cách các vùng não khác nhau kiểm soát các hành động cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "localisation of function": sự định khu chức năng (trong sinh lý học hoặc tâm lý học).

    • The localisation of function in the visual cortex is well-documented. (Sự định khu chức năng trong vỏ não thị giác đã được ghi chép rõ ràng.)
  • "sound localisation": khả năng xác định vị trí của âm thanh.

    • Sound localisation is essential for animals to detect predators. (Khả năng xác định vị trí âm thanh rất cần thiết cho động vật để phát hiện kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Localise (động từ): xác định vị trí, định vị.

    • The team worked to localise the source of the noise. (Nhóm nghiên cứu đã làm việc để xác định vị trí nguồn gốc của tiếng ồn.)
  • Local (tính từ): thuộc về địa phương, cục bộ.

    • The local community supported the project. (Cộng đồng địa phương đã ủng hộ dự án.)
  • Localised (tính từ): được giới hạn trong một khu vực cụ thể.

    • The infection was localised to one part of the body. (Nhiễm trùng chỉ giới hạnmột phần của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Determination: sự xác định.
  • Positioning: sự định vị.
  • Fixation: sự cố định vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan