localism

/'loukəlizm/
Học thuật
Thân thiện
localism

A localism in her speech revealed she grew up near the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa địa phương, sự gắn bó với địa phương: Tư tưởng hoặc thái độ ưu tiên, đề cao lợi ích, văn hóa hoặc phong tục của một địa phương cụ thể, đôi khi dẫn đến sự thiếu quan tâm đến những vấn đề rộng lớn hơn.
    • Từ ngữ, cách phát âm địa phương: Một từ, cụm từ hoặc cách phát âm đặc trưng, chỉ được sử dụng hiểu bởi người dânmột vùng hoặc địa phương cụ thể.
    • Tính chất địa phương, nét đặc trưng địa phương: Đặc điểm riêng biệt về văn hóa, phong tục hoặc quan điểm của một địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's localism appealed to voters in his hometown but worried national leaders. (Chủ nghĩa địa phương của chính trị gia này đã thu hút cử triquê nhà ông nhưng lại khiến các nhà lãnh đạo quốc gia lo ngại.)
    • "Pop" for "soda" is a well-known localism in parts of the Midwest. (Từ "pop" thay cho "soda" một từ địa phương nổi tiếngmột số vùng Trung Tây.)
    • The festival celebrates the localism of the region's food and traditions. (Lễ hội tôn vinh tính chất địa phương trong ẩm thực truyền thống của vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural localism": chủ nghĩa địa phương về văn hóa, nhấn mạnh việc bảo tồn đề cao các giá trị văn hóa bản địa.

    • The movement promotes cultural localism to protect indigenous languages. (Phong trào thúc đẩy chủ nghĩa địa phương văn hóa để bảo vệ các ngôn ngữ bản địa.)
  • "Economic localism": chủ nghĩa địa phương về kinh tế, ủng hộ việc tiêu dùng đầu vào các doanh nghiệp trong địa phương.

    • Economic localism encourages people to buy from local farmers. (Chủ nghĩa địa phương kinh tế khuyến khích mọi người mua hàng từ nông dân địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Local (adj): thuộc về địa phương, cục bộ.
    • local government (chính quyền địa phương)
  • Locale (n): địa điểm, vùng.
    • The film's locale is a small coastal town. (Bối cảnh của bộ phim một thị trấn ven biển nhỏ.)
  • Locality (n): địa phương, khu vực.
    • People in this locality have a unique dialect. (Người dânđịa phương này một phương ngữ độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Provincialism: chủ nghĩa địa phương, tính tỉnh lẻ (thường mang nghĩa hẹp hòi).
  • Regionalism: chủ nghĩa khu vực, đặc điểm vùng.
  • Dialectalism: tính chất phương ngữ.
Từ trái nghĩa
  • Cosmopolitanism: chủ nghĩa thế giới, tính quốc tế.
  • Globalism: chủ nghĩa toàn cầu.
Thành ngữ liên quan
  • To be parochial: tầm nhìn hẹp, chỉ quan tâm đến những vấn đề nhỏ của địa phương mình. (Đây một khái niệm gần nghĩa, thường mang hàm ý tiêu cực hơn localism).
    • His views are too parochial for a leader in a globalized world. (Quan điểm của ông ta quá hẹp hòi đối với một nhà lãnh đạo trong thế giới toàn cầu hóa.)
localism

A localism in her speech revealed she grew up near the harbor.

danh từ
  1. sự gắn bó với địa phương; chủ nghĩa địa phương
  2. tiếng địa phương; phong tục tập quan địa phương
  3. tính chất địa phương
  4. thói quê kệch

Từ đồng nghĩa