provincialism

/provincialism/
Học thuật
Thân thiện
provincialism

A person's provincialism shows in their unfamiliarity with city life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phong tỉnh lẻ, lề thói tỉnh lẻ: Chỉ cách sống, nếp nghĩ hoặc quan điểm hạn hẹp, thiếu sự tinh tế hiểu biết rộng rãi, thường gắn với một địa phương nhỏ hơn với các trung tâm văn hóa lớn.
    • Chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ: Thái độ hoặc xu hướng đề cao quá mức những đặc điểm, lợi ích của địa phương mình một cách thiển cận, coi thường những giá trị từ bên ngoài.
    • Từ ngữ địa phương: Một từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng chỉ được sử dụngmột vùng, tỉnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His provincialism was evident in his distrust of any idea that came from the capital. (Tác phong tỉnh lẻ của anh ta thể hiện qua sự nghi ngờ mọi ý tưởng đến từ thủ đô.)
    • The professor criticized the provincialism of the local art scene. (Vị giáo sư đã chỉ trích chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ của giới nghệ thuật địa phương.)
    • That word is a provincialism rarely heard outside the northern mountains. (Từ đó một từ ngữ địa phương hiếm khi được nghe thấy bên ngoài vùng núi phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual provincialism": Chủ nghĩa địa phương về trí tuệ, chỉ sự hạn hẹp trong tư duy kiến thức.

    • Reading international literature helps to combat intellectual provincialism. (Đọc văn học quốc tế giúp chống lại chủ nghĩa địa phương về trí tuệ.)
  • "Cultural provincialism": Chủ nghĩa địa phương về văn hóa, thái độ bảo thủ khép kín đối với các giá trị văn hóa từ nơi khác.

    • The festival aims to break down cultural provincialism by showcasing global traditions. (Lễ hội nhằm phá bỏ chủ nghĩa địa phương về văn hóa bằng cách giới thiệu các truyền thống toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Provincial (tính từ): thuộc về tỉnh lẻ, tính chất tỉnh lẻ, hẹp hòi.
    • His views are quite provincial. (Quan điểm của anh ta khá tỉnh lẻ/hẹp hòi.)
  • Provincially (trạng từ): một cách tỉnh lẻ, thiếu sự tinh tế.
    • He thought provincially about global issues. (Anh ấy nghĩ một cách tỉnh lẻ về các vấn đề toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Parochialism: Chủ nghĩa giáo xứ, tầm nhìn hẹp hòi, chỉ quan tâm đến phạm vi nhỏ địa phương.
  • Insularity: Tính chất biệt lập, khép kín (như một hòn đảo), không cởi mở với bên ngoài.
  • Narrow-mindedness: Tính đầu óc hẹp hòi, thiếu cởi mở.
Từ trái nghĩa
  • Cosmopolitanism: Chủ nghĩa thế giới, tư tưởng cởi mở, am hiểu chấp nhận nhiều nền văn hóa.
  • Sophistication: Sự tinh tế, sành điệu, hiểu biết sâu rộng phức tạp.
  • Worldliness: Sự từng trải, am hiểu thế sự.
Thành ngữ liên quan
  • "A provincial outlook": Cách nhìn tỉnh lẻ, tầm nhìn hạn hẹp.
    • Growing up in a small village gave him a provincial outlook on life. (Lớn lênmột ngôi làng nhỏ đã cho anh ta một cách nhìn tỉnh lẻ về cuộc sống.)
provincialism

A person's provincialism shows in their unfamiliarity with city life.

danh từ
  1. tác phong tỉnh lẻ (lề thói, cách sống, nếp nghĩ)
  2. từ ngữ riêng của một tỉnh, từ ngữ địa phương
  3. chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ

Từ đồng nghĩa