sectionalism

/'sekʃənlizm/
Học thuật
Thân thiện
sectionalism

The debate over the new trade policy revealed deep sectionalism among the representatives.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa địa phương, tư tưởng cục bộ: Sự trung thành quá mức ủng hộ cho lợi ích của một khu vực hoặc một nhóm cụ thể trong một quốc gia, thường gây tổn hại đến lợi ích chung của toàn thể. Điều này thường dẫn đến sự chia rẽ xung đột giữa các vùng miền khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Civil War was fueled by intense sectionalism between the North and the South. (Nội chiến được thúc đẩy bởi chủ nghĩa địa phương gay gắt giữa miền Bắc miền Nam.)
    • Political sectionalism can hinder national unity and progress. (Chủ nghĩa địa phương trong chính trị có thể cản trở sự đoàn kết tiến bộ của quốc gia.)
    • The debate over the policy revealed deep-seated sectionalism within the party. (Cuộc tranh luận về chính sách đã bộc lộ chủ nghĩa cục bộ ăn sâu trong đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "economic sectionalism": chủ nghĩa địa phương về kinh tế, khi một vùng ưu tiên lợi ích kinh tế của mình bỏ qua lợi ích của các vùng khác.

    • The tariff debate was a clear example of economic sectionalism. (Cuộc tranh luận về thuế quan một dụ rõ ràng về chủ nghĩa địa phương kinh tế.)
  • "rise of sectionalism": sự trỗi dậy của chủ nghĩa địa phương.

    • The historian studied the rise of sectionalism in the early 19th century. (Nhà sử học nghiên cứu sự trỗi dậy của chủ nghĩa địa phương vào đầu thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Sectional (tính từ): (thuộc về) địa phương, cục bộ.

    • Sectional interests often conflict with national ones. (Lợi ích cục bộ thường xung đột với lợi ích quốc gia.)
  • Sectionalist (danh từ): người theo chủ nghĩa địa phương.

    • He was accused of being a sectionalist who cared only for his own region. (Anh ta bị buộc tội một người theo chủ nghĩa địa phương, chỉ quan tâm đến vùng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Regionalism: chủ nghĩa vùng miền, sự đề cao đặc thù của một vùng.
  • Parochialism: tư tưởng địa phương hẹp hòi, chỉ quan tâm đến phạm vi nhỏ.
  • Factionalism: chủ nghĩa bè phái.
Từ trái nghĩa
  • Nationalism: chủ nghĩa dân tộc, lòng yêu nước (với nghĩa đề cao lợi ích quốc gia).
  • Unity: sự đoàn kết, thống nhất.
sectionalism

The debate over the new trade policy revealed deep sectionalism among the representatives.

danh từ
  1. chủ nghĩa địa phương
  2. óc bè phái

Từ đồng nghĩa