locally
/'loukəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cục bộ, tại địa phương: Chỉ một điều gì đó xảy ra, tồn tại, hoặc có hiệu lực trong một khu vực hạn chế, thường là một địa phương, cộng đồng, hoặc một phần cụ thể của cơ thể.
- Với tính chất địa phương: Chỉ việc liên quan đến hoặc đặc trưng cho một địa phương cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- This fruit is grown locally. (Loại trái cây này được trồng tại địa phương.)
- The decision was made locally, not by the central government. (Quyết định được đưa ra một cách cục bộ, không phải bởi chính phủ trung ương.)
- Apply the cream locally to the affected area. (Thoa kem một cách cục bộ lên vùng da bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Think globally, act locally": Suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương (một khẩu hiệu về môi trường và phát triển cộng đồng).
- Our environmental club follows the motto: think globally, act locally. (Câu lạc bộ môi trường của chúng tôi tuân theo khẩu hiệu: suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương.)
"Locally sourced": Có nguồn gốc từ địa phương.
- The restaurant prides itself on using locally sourced ingredients. (Nhà hàng tự hào sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc từ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Local (adj): thuộc về địa phương, cục bộ.
- local news (tin tức địa phương), local government (chính quyền địa phương).
Locale (n): địa điểm, vùng, địa phương (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- The novel is set in a rural locale. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh ở một vùng nông thôn.)
Locality (n): địa phương, khu vực.
- People in this locality are very friendly. (Người dân ở địa phương này rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Regionally: một cách khu vực.
- In the area: trong khu vực.
- On-site: tại chỗ.
Từ trái nghĩa
- Globally: một cách toàn cầu.
- Nationally: một cách quốc gia.
- Universally: một cách phổ biến, trên toàn thế giới.
phó từ
- với tính chất địa phương, cục bộ