local

/'loukəl/
Học thuật
Thân thiện
local

The local bus stops at every corner along Main Street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về địa phương, tại địa phương: Chỉ những thứ liên quan đến một khu vực, vùng miền hoặc cộng đồng cụ thể, không phải toàn bộ hoặc quốc gia.
    • Cục bộ, giới hạn trong một bộ phận: Chỉ những thứ chỉ ảnh hưởng hoặc tồn tại trong một phạm vi hẹp, không lan rộng.
  2. Danh từ:

    • Người dân địa phương: Một người sinh sống lâu dài tại một địa phương cụ thể.
    • Phương tiện giao thông địa phương: Một chuyến tàu hoặc xe buýt dừngtất cả các trạm trên một tuyến đường ngắn.
    • Tin tức địa phương: Các bản tin về sự kiện xảy ra trong một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We buy vegetables from the local market. (Chúng tôi mua rau từ chợ địa phương.)
    • The infection was local and did not spread. (Nhiễm trùng mang tính cục bộ không lan rộng.)
    • Please check the local time before calling. (Vui lòng kiểm tra giờ địa phương trước khi gọi điện.)
  • Danh từ:

    • The locals are very friendly to tourists. (Những người dân địa phương rất thân thiện với khách du lịch.)
    • I take the local to work every day. (Tôi đi chuyến tàu địa phương (dừng nhiều trạm) để đi làm mỗi ngày.)
    • The newspaper focuses on local and international news. (Tờ báo tập trung vào tin tức địa phương quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Local color" (màu sắc địa phương): Những chi tiết trong một câu chuyện (văn học, phim) mô tả đặc trưng của một địa phương, làm tăng tính chân thực.

    • The novel is full of local color, describing the customs and dialects of the village. (Cuốn tiểu thuyết đầy màu sắc địa phương, mô tả phong tục phương ngữ của ngôi làng.)
  • "Go local": Ưu tiên sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc tham gia vào cộng đồng tại địa phương mình.

    • To support the economy, we should try to go local when shopping. (Để hỗ trợ nền kinh tế, chúng ta nên cố gắng mua hàng địa phương khi đi mua sắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Locally (phó từ): Một cách địa phương, tại địa phương.

    • This product is locally sourced. (Sản phẩm này được lấy nguồn tại địa phương.)
  • Locality (danh từ): Địa phương, khu vực, địa điểm.

    • People in this locality speak a unique dialect. (Người dânđịa phương này nói một thổ ngữ độc đáo.)
  • Localize (động từ): Cục bộ hóa, khu trú; hoặc bản địa hóa (ngôn ngữ, sản phẩm).

    • The company localized its software for the Vietnamese market. (Công ty đã bản địa hóa phần mềm cho thị trường Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Regional: thuộc vùng miền.
    • Community-based: dựa vào cộng đồng.
  • Danh từ (chỉ người):
    • Resident: cư dân.
    • Native: người bản địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "local" chủ yếu tính từ/danh từ, không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường cụm danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Local hero: Người anh hùng địa phương (một người được ngưỡng mộ trong cộng đồng nhỏ của họ những thành tích hoặc đóng góp).
    • The teacher who saved the children was hailed as a local hero. (Người giáo viên đã cứu những đứa trẻ được ca ngợi như một anh hùng địa phương.)
local

The local bus stops at every corner along Main Street.

tính từ
  1. địa phương
    • local authorities
      nhà đương cục địa phương
    • local time
      giờ địa phương
    • local colour
      (văn học) màu sắc địa phương
    • local government
      chính quyền địa phương
  2. bộ phận, cục bộ
    • local war
      chiến tranh cục bộ
  3. (toán học) (thuộc) quỹ tích
danh từ
  1. người dân địa phương; người làm nghề tự dođịa phương; người giảng đạođịa phương
  2. tin tức địa phương
  3. xe lửa địa phương
  4. tem địa phương
  5. đội thể thao (bóng đá, bóng chuyền...) địa phương
  6. (số nhiều) kỳ thi địa phương
  7. (thông tục) trụ sở, công quán