local

/'loukəl/
tính từ
  1. địa phương
    • local authorities
      nhà đương cục địa phương
    • local time
      giờ địa phương
    • local colour
      (văn học) màu sắc địa phương
    • local government
      chính quyền địa phương
  2. bộ phận, cục bộ
    • local war
      chiến tranh cục bộ
  3. (toán học) (thuộc) quỹ tích
danh từ
  1. người dân địa phương; người làm nghề tự dođịa phương; người giảng đạođịa phương
  2. tin tức địa phương
  3. xe lửa địa phương
  4. tem địa phương
  5. đội thể thao (bóng đá, bóng chuyền...) địa phương
  6. (số nhiều) kỳ thi địa phương
  7. (thông tục) trụ sở, công quán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

local
The local bus stops at every corner along Main Street.