locale

/'loukəl/
Học thuật
Thân thiện
locale

The meeting's locale was a bright, modern conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa điểm, nơi xảy ra sự việc: "locale" chỉ một địa điểm cụ thể, đặc biệt nơi diễn ra một sự kiện, hành động hoặc bối cảnh của một câu chuyện. thường nhấn mạnh đến đặc điểm bầu không khí của nơi đó hơn chỉ vị trí địa đơn thuần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film's locale is a small village in Italy. (Địa điểm của bộ phim một ngôi làng nhỏ ở Ý.)
    • They chose a peaceful locale for their wedding. (Họ đã chọn một địa điểm yên bình cho đám cưới của mình.)
    • The novel's locale greatly influences its plot. (Địa điểm trong tiểu thuyết ảnh hưởng rất lớn đến cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a particular locale": tại một địa điểm cụ thể.

    • This plant is only found in a particular locale. (Loài cây này chỉ được tìm thấymột địa điểm cụ thể.)
  • "the locale of the crime": hiện trường vụ án.

    • The police are investigating the locale of the crime. (Cảnh sát đang điều tra hiện trường vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Local (adj, n): (thuộc) địa phương; người địa phương.

    • She enjoys using local products. ( ấy thích dùng các sản phẩm địa phương.)
  • Locality (n): địa phương, khu vực (mang tính bao quát hơn về một vùng).

    • He is a well-known figure in this locality. (Ông ấy một nhân vật nổi tiếng trong địa phương này.)
Từ đồng nghĩa
  • Setting: bối cảnh, khung cảnh.
  • Scene: hiện trường, nơi xảy ra sự việc.
  • Venue: địa điểm tổ chức (sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "locale")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "locale")

locale

The meeting's locale was a bright, modern conference room.

danh từ
  1. nơi xảy ra (sự việc ...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống