locator

/'loukeitə/
Học thuật
Thân thiện
locator

The surveyor uses a locator to mark the property line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc thiết bị xác định vị trí: Một người hoặc một công cụ, thiết bị chức năng tìm ra hoặc chỉ ra vị trí của một thứ đó.
    • (Chuyên ngành) Người quy định ranh giới: (Từ Mỹ) Người nhiệm vụ xác định, đánh dấu ranh giới của một khu đất, khu vực khai thác mỏ, hoặc tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rescue team used a signal locator to find the lost hikers. (Đội cứu hộ đã sử dụng một thiết bị định vị tín hiệu để tìm những người leo núi bị lạc.)
    • The app has a store locator feature to help you find the nearest branch. (Ứng dụng tính năng định vị cửa hàng để giúp bạn tìm chi nhánh gần nhất.)
    • In the 19th century, a locator was hired to mark the boundaries of the new mining claim. (Vào thế kỷ 19, một người quy định ranh giới được thuê để đánh dấu phạm vi khu khai thác mỏ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Key locator": Thiết bị nhỏ gắn vào chìa khóa, phát tín hiệu để bạn có thể tìm thấy chúng bằng điện thoại.
    • I attached a Bluetooth key locator to my keychain so I never lose my keys again. (Tôi gắn một thiết bị định vị chìa khóa Bluetooth vào chùm chìa khóa để không bao giờ làm mất chúng nữa.)
  • Trong bối cảnh công nghệ: Thường dùng để chỉ một dịch vụ hoặc tính năng phần mềm xác định vị trí.
    • The website includes an interactive dealer locator. (Trang web bao gồm một công cụ định vị đại tương tác.)
Biến thể từ liên quan
  • Locate (Động từ): Xác định vị trí, tìm ra vị trí.
    • Can you locate the city on this map? (Bạn có thể xác định vị trí thành phố trên bản đồ này không?)
  • Location (Danh từ): Địa điểm, vị trí.
    • This is a perfect location for a new cafe. (Đây một địa điểm hoàn hảo cho một quán cà phê mới.)
  • Global Positioning System (GPS) locator: Thiết bị định vị toàn cầu, một loại locator cụ thể sử dụng vệ tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Finder: Người/thiết bị tìm kiếm.
  • Detector: Máy , thiết bị phát hiện.
  • Tracker: Thiết bị theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "locator" đây danh từ. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "locate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "locator".)

locator

The surveyor uses a locator to mark the property line.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quy định ranh giới (một khoảng đất, một khu mỏ...)

Từ gần giống

Từ chứa "locator"