locutory
/'lɔkjutəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng khách (ở tu viện): Một căn phòng đặc biệt trong tu viện dành cho việc tiếp khách, nơi các tu sĩ có thể gặp gỡ và trò chuyện với người từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The visitors waited in the locutory to speak with the monk. (Các vị khách đợi trong phòng khách để nói chuyện với nhà sư.)
- The old monastery had a small, quiet locutory. (Tu viện cũ có một phòng khách nhỏ và yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the abbey's locutory": phòng khách của tu viện.
- Important meetings with the outside world were held in the abbey's locutory. (Các cuộc gặp quan trọng với thế giới bên ngoài được tổ chức trong phòng khách của tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Locutor (n): người nói, người phát ngôn. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, không phải là biến thể trực tiếp của "locutory").
- Parlor (n): phòng khách (nói chung, không chỉ trong tu viện).
Từ đồng nghĩa
- Parlor (trong ngữ cảnh tu viện): phòng khách.
- Reception room: phòng tiếp khách.
Lưu ý
- "Locutory" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến kiến trúc và sinh hoạt trong các tu viện Công giáo. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.