locksmith

/'lɔksmiθ/
Học thuật
Thân thiện
locksmith

A locksmith uses a key to open a locked door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ khóa: Người kỹ năng nghề nghiệp chuyên làm, lắp đặt, sửa chữa mở các loại khóa cửa, két sắt, hoặc các cấu khóa khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had to call a locksmith to open the door after we lost our keys. (Chúng tôi phải gọi một thợ khóa để mở cửa sau khi làm mất chìa khóa.)
    • My grandfather was a skilled locksmith who could fix any lock. (Ông tôi một thợ khóa lành nghề có thể sửa bất kỳ loại khóa nào.)
    • The locksmith installed a new, more secure deadbolt on our front door. (Người thợ khóa đã lắp một then cài mới, an toàn hơn cho cửa trước nhà chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master locksmith": Thợ khóa bậc thầy, người thợ tay nghề rất cao kinh nghiệm lâu năm.
    • Only a master locksmith could have opened that antique safe. (Chỉ một thợ khóa bậc thầy mới có thể mở được chiếc két cổ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Locksmithing (n): Nghề làm khóa, nghề thợ khóa.
    • He studied locksmithing for three years before opening his own shop. (Anh ấy đã học nghề làm khóa trong ba năm trước khi mở cửa hàng riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Keymaker: Thợ làm chìa khóa (thường chỉ người chế tạo chìa khóa, một phần công việc của thợ khóa).
locksmith

A locksmith uses a key to open a locked door.

danh từ
  1. thợ khoá

Từ chứa "locksmith"